Danh mục tại Gex, Ain

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcTòa thị chínhTổ chức tình nguyệnCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàTrường dạy cưỡi ngựaTrường học lái xeTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webBánh PizzaChợ thực phẩm tươi sốngCửa hàng bán pizza mang vềCửa hàng bơ sữaCửa hàng cáCửa hàng tạp hoá và siêu thịCửa hàng thịt và thực phẩm chế biếnCửa hàng thực phẩm hữu cơHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng PhápNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtCông ty thi công đào đắp đấtDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tô
Hiển thị 1-50 của 98

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gex, Ain

Thông tin về Gex, Ain

Khu vực31.8 km²
Dân số10.248
Dân số nam5.071 (49.5%)
Dân số nữ5.177 (50.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+138.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+30.8%
Độ tuổi trung bình34.3 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 35.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$34.035 (2022)
Các vùng lân cậnVillereuse
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ46.33333, 6.06667
Mã Bưu Chính01171 CEDEX01172 CEDEX01173 CEDEX01174 CEDEX

Bản đồ Gex, Ain

Bản đồ tương tác

Dân số Gex, Ain

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.3026.2577.83710.98410.24810.93811.498
Mật độ dân số135,2 / km²196,7 / km²246,3 / km²345,3 / km²322,1 / km²343,8 / km²361,4 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gex, Ain từ 2000 đến 2020

Tăng 30.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gex, Ain+138.2%+63.8%+30.8%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gex, Ain

Tuổi trung vị: 34.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gex, Ain34.3 yrs35.2 yrs33.6 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gex, Ain

Mật độ dân số: 322 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gex, Ain10.24831,8 km²322 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gex, Ain

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Gex, Ain

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gex, Ain

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Gex, Ain

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$28.973$30.125$34.024$34.463$32.589$32.447$31.419$34.035
Tổng GDP$18,9 Tr$19,9 Tr$23,2 Tr$25,5 Tr$26,3 Tr$28,1 Tr$28,9 Tr$31,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Gex, Ain

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gex, Ain83,417 tn8.14 tn2,622.2 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gex, Ain
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)83,417 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.14 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)2,622.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (3.4)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/1/1611:17 PM3.870.1 km2,000 m11km WNW of Evionnaz, Switzerlandusgs.gov
4/6/138:49 PM3.447.1 km2,000 m1km SSW of Poisy, Franceusgs.gov
7/24/084:14 AM3.371.5 km2,000 mSwitzerlandusgs.gov
11/22/063:54 PM3.374.3 km14,000 mFranceusgs.gov
6/30/0612:34 AM366.6 km5,000 mFranceusgs.gov
1/11/0610:32 AM4.166 km5,000 mFranceusgs.gov
11/5/053:17 PM3.573.6 km2,000 mFranceusgs.gov
10/31/053:39 AM4.172.7 km2,000 mFranceusgs.gov
9/1/055:28 AM321.1 km200 mSwitzerlandusgs.gov
6/12/055:02 PM386.3 km3,000 mFranceusgs.gov

Gex, Ain

là một xã ở tỉnh Ain, vùng Rhône-Alpes thuộc miền đông nước Pháp.

Trang Wikipedia về Gex, Ain
Hình ảnh về Gex, Ain

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.