Danh mục tại Couzeix
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Couzeix
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 29 | 23 years |
| Mua sắm | 25 | — |
| Quản lí đoàn thể | 19 | — |
| Y tá | 18 | — |
| Mua Sắm Khác | 17 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 16 | 15 years |
| Sơn và sơn nhà thầu | 14 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | — |
| Quản lí công chúng | 13 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 13 | — |
| Thuốc Thay Thế | 11 | — |
| Ngân hàng | 11 | — |
| Thẩm mỹ viện | 10 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | — |
| Bất Động Sản | 10 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | — |
Thông tin về Couzeix
| Khu vực | 31.1 km² |
| Dân số | 8.764 |
| Dân số nam | 4.228 (48.2%) |
| Dân số nữ | 4.536 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +111.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +28.8% |
| Độ tuổi trung bình | 44 tuổi (Nam: 42.9, Nữ: 45) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $37.811 (2022) |
| Các vùng lân cận | Beaublanc |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.87047, 1.23828 |
Bản đồ Couzeix
Bản đồ tương tác
Dân số Couzeix
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.146 | 5.652 | 6.805 | 8.897 | 8.764 | 9.221 | 9.909 |
| Mật độ dân số | 133,5 / km² | 182 / km² | 219,1 / km² | 286,4 / km² | 282,1 / km² | 296,9 / km² | 319 / km² |
Thay đổi dân số Couzeix từ 2000 đến 2020
Tăng 28.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Couzeix | +111.4% | +55.1% | +28.8% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Couzeix
Tuổi trung vị: 44 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Couzeix | 44 yrs | 45 yrs | 42.9 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Couzeix
Mật độ dân số: 282 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Couzeix | 8.764 | 31,1 km² | 282 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Couzeix
Dân số ước tính từ 200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Couzeix
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Couzeix
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Couzeix
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $29.642 | $30.820 | $34.809 | $34.945 | $32.580 | $34.286 | $34.905 | $37.811 |
| Tổng GDP | $95,6 Tr | $112 Tr | $143 Tr | $165,4 Tr | $177,3 Tr | $209,2 Tr | $236,1 Tr | $263,4 Tr |
Phát thải CO2 của Couzeix
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Couzeix | 66,050 tn | 7.54 tn | 2,126.3 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 66,050 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.54 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,126.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/25/10 | 4:34 PM | 4 | 83.6 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 9/13/06 | 1:05 PM | 3.8 | 51.9 km | 8,000 m | France | usgs.gov |
| 9/11/06 | 8:47 AM | 3.1 | 69.4 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 6/28/06 | 5:53 PM | 3.1 | 77.8 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 8/20/05 | 2:50 PM | 3 | 60.1 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 6/16/05 | 8:32 PM | 3.4 | 70.1 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 3/24/05 | 7:55 AM | 3.1 | 65.3 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 1/31/05 | 6:55 AM | 3.4 | 75.7 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 3/30/02 | 9:04 AM | 3.3 | 69 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 5/6/00 | 1:33 PM | 3.3 | 70.3 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
Couzeix
(tiếng Occitan: Cosés) là một xã của tỉnh Haute-Vienne, thuộc vùng Limousin, miền trung nước Pháp.
Trang Wikipedia về Couzeix
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

