Danh mục tại Coutances
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Coutances
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 73 | 16 years |
| Sức khoẻ và y tế | 69 | — |
| Mua sắm | 63 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 60 | 23 years |
| Cửa hàng quần áo | 46 | — |
| Luật sư hợp pháp | 41 | 20 years |
| Tiệm cắt tóc | 37 | 20 years |
| Sửa chữa xe hơi | 35 | 18 years |
| Bất Động Sản | 30 | — |
| Thẩm mỹ viện | 29 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 26 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 23 | — |
| Quản lí công chúng | 23 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 23 | 18 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | — |
Thông tin về Coutances
| Khu vực | 12.9 km² |
| Dân số | 9.407 |
| Dân số nam | 4.499 (47.8%) |
| Dân số nữ | 4.908 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -6.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.4% |
| Độ tuổi trung bình | 40.8 tuổi (Nam: 37, Nữ: 44.5) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.05000, -1.43333 |
| Mã Bưu Chính | 50200, 50201 CEDEX, 50202 CEDEX, 50203 CEDEX, 50204 CEDEX, More |
Bản đồ Coutances
Bản đồ tương tác
Dân số Coutances
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.058 | 9.844 | 9.540 | 9.100 | 9.407 |
| Mật độ dân số | 781,2 / km² | 764,6 / km² | 741 / km² | 706,8 / km² | 730,6 / km² |
Thay đổi dân số Coutances từ 2000 đến 2015
Giảm 4.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Coutances | -9.5% | -7.6% | -4.6% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Coutances
Tuổi trung vị: 40.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Coutances | 40.8 yrs | 44.5 yrs | 37 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Coutances
Mật độ dân số: 731 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Coutances | 9.407 | 12,9 km² | 731 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Coutances
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Coutances
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Coutances
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Coutances | 70,405 tn | 7.48 tn | 5,468.4 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 70,405 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.48 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,468.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/25/15 | 10:55 PM | 3.7 | 70.9 km | 2,000 m | 30km SW of Saint Helier, Jersey | usgs.gov |
| 7/23/14 | 4:26 PM | 3.3 | 66.2 km | 2,000 m | 28km SW of Saint Helier, Jersey | usgs.gov |
| 7/11/14 | 11:54 AM | 3.9 | 72.8 km | 12,400 m | 23km W of Saint Helier, Jersey | usgs.gov |
| 12/6/06 | 10:27 AM | 3.1 | 80.1 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 11/10/06 | 3:22 PM | 3.3 | 92.8 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 8/12/06 | 12:30 AM | 3.2 | 92.9 km | 8,000 m | France | usgs.gov |
| 11/19/02 | 9:15 PM | 3.4 | 46.7 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 7/11/02 | 11:03 AM | 3.8 | 85.1 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 8/29/01 | 10:18 PM | 3.3 | 31.8 km | 6,000 m | France | usgs.gov |
| 12/7/98 | 12:23 AM | 3.4 | 53.7 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
Coutances
Coutances là một xã trong tỉnh Manche, thuộc vùng hành chính Basse-Normandie của nước Pháp, có dân số là 9.546 người (thời điểm 1999).
Trang Wikipedia về Coutances
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
