Danh mục tại Châtellerault
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Châtellerault
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 160 | — |
| Mua sắm | 149 | 21 years |
| Nhà hàng | 127 | 13 years |
| Quản lí công chúng | 90 | — |
| Thẩm mỹ viện | 88 | — |
| Quản lí đoàn thể | 88 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 87 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 75 | 18 years |
| Bất Động Sản | 73 | 30 years |
| Cửa hàng quần áo | 71 | 21 years |
| Giáo dục | 58 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 51 | — |
| Mua Sắm Khác | 49 | 26 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 48 | 44 years |
| Ngân hàng | 47 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 46 | — |
Thông tin về Châtellerault
| Khu vực | 51.7 km² |
| Dân số | 28.973 |
| Dân số nam | 13.504 (46.6%) |
| Dân số nữ | 15.469 (53.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -25.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.3% |
| Độ tuổi trung bình | 45.1 tuổi (Nam: 42.2, Nữ: 47.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $37.204 (2022) |
| Các vùng lân cận | Poitiers Sud |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.80000, 0.53333 |
| Mã Bưu Chính | 86100, 86101 CEDEX, 86102 CEDEX, 86103 CEDEX, 86104 CEDEX, More |
Bản đồ Châtellerault
Bản đồ tương tác
Dân số Châtellerault
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 38.751 | 36.282 | 34.189 | 31.254 | 28.973 | 28.182 | 28.151 |
| Mật độ dân số | 749,7 / km² | 701,9 / km² | 661,5 / km² | 604,7 / km² | 560,5 / km² | 545,2 / km² | 544,6 / km² |
Thay đổi dân số Châtellerault từ 2000 đến 2020
Giảm 15.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Châtellerault | -25.2% | -20.1% | -15.3% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Châtellerault
Tuổi trung vị: 45.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Châtellerault | 45.1 yrs | 47.5 yrs | 42.2 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Châtellerault
Mật độ dân số: 561 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Châtellerault | 28.973 | 51,7 km² | 561 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Châtellerault
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Châtellerault
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Châtellerault
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Châtellerault
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.067 | $29.183 | $32.960 | $34.523 | $34.699 | $36.305 | $34.344 | $37.204 |
| Tổng GDP | $149,9 Tr | $157,2 Tr | $179,4 Tr | $191,9 Tr | $196,7 Tr | $205,3 Tr | $192,7 Tr | $206,6 Tr |
Phát thải CO2 của Châtellerault
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Châtellerault | 208,290 tn | 7.19 tn | 4,029.8 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 208,290 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.19 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 4,029.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/2/16 | 10:36 AM | 4.2 | 30.4 km | 2,000 m | 9km SSW of Saint-Epain, France | usgs.gov |
| 7/25/10 | 4:34 PM | 4 | 44.4 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 6/7/08 | 8:25 PM | 3 | 86.5 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 12/17/07 | 7:03 PM | 3 | 88.3 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 12/17/07 | 6:49 AM | 3.4 | 88.5 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 8/30/07 | 6:55 AM | 3.4 | 59.4 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 5/14/07 | 2:18 PM | 3 | 84.8 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 1/8/07 | 11:36 AM | 3.6 | 30.9 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 11/5/06 | 12:37 AM | 4.1 | 62.3 km | 6,000 m | France | usgs.gov |
| 10/22/06 | 4:29 AM | 3.2 | 6.4 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
Châtellerault
là một xã của Pháp, ở tỉnh Vienne, phía bắc vùng Poitou-Charentes. Xã này có diện tích 51,93 km2, dân số năm 2006 là 34.402 người. Dân địa phương danh xưng tiếng Pháp là Châtelleraudais hay Châtelleraudaises.
Trang Wikipedia về Châtellerault
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
