Danh mục tại Caen

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngXưởng máy ô tôCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmCửa sổ nhômĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNghệ nhân sô-cô-laNgười mua trang sứcNhà bán buôn sản phẩm phẫu thuậtNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá cẩm thạchNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp quà tặng doanh nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị vệ sinh công nghiệpNhà cung cấp thiết bị viễn thôngNhà phân phối biaNhà phân phối đồ uống
Hiển thị 1-50 của 884

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Caen

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng81718 years
Quản lí đoàn thể67223 years
Sức khoẻ và y tế60437 years
Mua sắm55625 years
Bất Động Sản50426 years
Luật sư hợp pháp46219 years
Thẩm mỹ viện31315 years
Cửa hàng quần áo26115 years
Tiệm cắt tóc25020 years
Thuốc Thay Thế245
Các tổ chức thành viên khác23029 years
Giáo dục22838 years
Quản lí công chúng22532 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị21719 years

Thông tin về Caen

Khu vực25.6 km²
Dân số104.331
Dân số nam48.560 (46.5%)
Dân số nữ55.771 (53.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-17.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.8%
Độ tuổi trung bình33.5 tuổi (Nam: 31.2, Nữ: 36.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$38.737 (2022)
Các vùng lân cậnThéâtre, Saint-Jean, Université, Saint-Ouen, Vaucelles
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.18585, -0.35912
Mã Bưu Chính1400014005 CEDEX 114006 CEDEX 114007 CEDEX 114008 CEDEX 1More

Bản đồ Caen

Bản đồ tương tác

Dân số Caen

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số126.897119.623113.102103.803104.331103.092102.759
Mật độ dân số4.964,2 / km²4.679,6 / km²4.424,5 / km²4.060,8 / km²4.081,4 / km²4.032,9 / km²4.019,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Caen từ 2000 đến 2020

Giảm 7.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Caen-17.8%-12.8%-7.8%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Caen

Tuổi trung vị: 33.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Caen33.5 yrs36.2 yrs31.2 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Caen

Mật độ dân số: 4.081 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Caen104.33125,6 km²4.081 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Caen

Dân số ước tính từ 100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Caen

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Caen

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Caen

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Caen

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Caen

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$29.980$31.172$35.207$37.097$39.368$38.180$35.760$38.737
Tổng GDP$2,4 T$2,5 T$2,9 T$3 T$3,1 T$3 T$2,7 T$2,9 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Caen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Caen808,600 tn7.75 tn31,632.3 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Caen
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)808,600 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.75 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)31,632.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/1/078:31 PM3.532.7 km5,000 mFranceusgs.gov
11/10/063:22 PM3.336.1 km10,000 mFranceusgs.gov
8/12/0612:30 AM3.214.5 km8,000 mFranceusgs.gov
11/16/0510:51 AM3.341.7 km10,000 mFranceusgs.gov
9/24/0311:38 AM3.559.3 km17,000 mFranceusgs.gov
9/23/035:14 PM3.673.9 km10,000 mFranceusgs.gov
10/19/025:07 PM3.237.7 km10,000 mFranceusgs.gov
8/26/0211:41 PM399.2 km4,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
8/29/0110:18 PM3.348.5 km6,000 mFranceusgs.gov
8/8/9810:36 AM3.57.1 km10,000 mFranceusgs.gov

Caen

là tỉnh lỵ của tỉnh Calvados, thuộc vùng hành chính Basse-Normandie của nước Pháp, có dân số là 113.987 người (thời điểm 1999).

Trang Wikipedia về Caen
Hình ảnh về Caen

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.