Danh mục tại Bobigny

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng thực phẩm bán buônĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn máy tínhĐồ thủ công mỹ nghệMáy in kỹ thuật sốNhà bán buôn vải vócNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thực phẩmNhà phân phối đồ uốngNhà sản xuất quần áo và vảiThợ làm đồ nội thấtCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCảnh sát bangCâu lạc bộChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyCông ty năng lượng mặt trờiCông ty vận tải biểnĐại lý dịch vụ giúp việc gia đìnhDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biển
Hiển thị 1-50 của 315

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bobigny

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể31924 years
Mua sắm16222 years
Quản lí công chúng162
Nhà hàng14020 years
Luật sư hợp pháp130
Giáo dục90
Taxi83
Sức khoẻ và y tế81
Bất Động Sản7224 years
Xây dựng các tòa nhà6725 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị6616 years
Các tổ chức thành viên khác6625 years
Tất cả tổ chức thành viên5820 years

Thông tin về Bobigny

Khu vực6.8 km²
Dân số40.249
Dân số nam19.830 (49.3%)
Dân số nữ20.419 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+12.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-10.4%
Độ tuổi trung bình32.8 tuổi (Nam: 32.4, Nữ: 33.1)
Các vùng lân cậnBobigny, Préfecture, Pantin, Drancy, Romainville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.90000, 2.45000
Mã Bưu Chính9300093001 CEDEX93002 CEDEX93003 CEDEX93005 CEDEXMore

Bản đồ Bobigny

Bản đồ tương tác

Dân số Bobigny

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số35.83641.47644.92650.59340.24941.27142.419
Mật độ dân số5.309 / km²6.144,6 / km²6.655,7 / km²7.495,3 / km²5.962,8 / km²6.114,2 / km²6.284,3 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bobigny từ 2000 đến 2020

Giảm 10.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bobigny+12.3%-3%-10.4%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bobigny

Tuổi trung vị: 32.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bobigny32.8 yrs33.1 yrs32.4 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bobigny

Mật độ dân số: 5.963 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bobigny40.2496,8 km²5.963 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bobigny

Dân số ước tính từ 400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bobigny

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bobigny

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bobigny

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bobigny

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bobigny

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bobigny273,856 tn6.8 tn40,571.2 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bobigny
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)273,856 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người6.8 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)40,571.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/1/055:57 PM3.196.1 km10,000 mFranceusgs.gov
10/25/986:25 PM3.289.6 km7,000 mFranceusgs.gov

Bobigny

Bobigny là tỉnh lỵ của tỉnh Seine-Saint-Denis, thuộc vùng hành chính Île-de-France của nước Pháp, có dân số là 43.800 người (thời điểm 2005).

Trang Wikipedia về Bobigny
Hình ảnh về Bobigny

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.