Danh mục tại Biguglia
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Biguglia
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 114 | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 53 | 4 |
| Ngành xây dựng khác | 33 | 4.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 23 | 4.3 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 22 | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 20 | 3.8 |
| Cửa hàng kim loạt | 20 | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 19 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 17 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 16 | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 16 | 3.7 |
| Nhà hàng | 15 | 4.2 |
| Đại Lý Xe Mới | 15 | 3.8 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 15 | 4.8 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 12 | 3.8 |
| Các công ty di chuyển | 12 | 4.2 |
| Lắp đặt điện | 12 | 4.8 |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 4.3 |
| Bất Động Sản | 12 | 3.4 |
| Bán sỉ máy móc | 11 | 4.5 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 11 | 4.4 |
| Ô tô | 10 | 4 |
| Y tá | 10 | 5 |
| Chỗ ở khác | 10 | 4.1 |
Thông tin về Biguglia
| Khu vực | 26.6 km² |
| Dân số | 8.201 |
| Dân số nam | 4.057 (49.5%) |
| Dân số nữ | 4.144 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +235.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +59.0% |
| Độ tuổi trung bình | 38.1 tuổi (Nam: 37.5, Nữ: 38.5) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.62589, 9.43324 |
| Mã Bưu Chính | 20620 |
Bản đồ Biguglia
Bản đồ tương tác
Dân số Biguglia
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.444 | 3.863 | 5.157 | 7.949 | 8.201 |
| Mật độ dân số | 91,8 / km² | 145,1 / km² | 193,7 / km² | 298,6 / km² | 308 / km² |
Thay đổi dân số Biguglia từ 2000 đến 2015
Tăng 54.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Biguglia | +225.2% | +105.8% | +54.1% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Biguglia
Tuổi trung vị: 38.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Biguglia | 38.1 yrs | 38.5 yrs | 37.5 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Biguglia
Mật độ dân số: 308 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Biguglia | 8.201 | 26,6 km² | 308 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Biguglia
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Biguglia
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Biguglia
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Biguglia
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Biguglia | 59,144 tn | 7.21 tn | 2,221.4 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 59,144 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.21 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,221.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/7/08 | 2:20 PM | 3.6 | 87.4 km | 10,000 m | Corsica, France | usgs.gov |
| 4/9/95 | 7:50 PM | 4.1 | 59.1 km | 10,000 m | Ligurian Sea | usgs.gov |
| 10/1/90 | 5:58 AM | 3.3 | 64.5 km | 10,000 m | Corsica, France | usgs.gov |
| 5/3/87 | 5:07 PM | 3.3 | 63.4 km | 11,900 m | Corsica, France | usgs.gov |
| 4/3/78 | 6:26 AM | 4.1 | 41.1 km | 19,000 m | Corsica, France | usgs.gov |
Biguglia
là một xã ở tỉnh Haute-Corse trên đảo Corse, Pháp. Xã này có diện tích 22,27 kilômét vuông, dân số năm 1999 là 5018 người. Khu vực này có độ cao 270 mét trên mực nước biển. Xã gần Bastia.
Trang Wikipedia về Biguglia
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


