Danh mục tại Agen
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Agen
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 367 | 25 years | 4 |
| Nhà hàng | 140 | — | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 120 | — | 3.4 |
| Giáo dục | 116 | — | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 64 | 32 years | 3.9 |
| Cửa hàng quần áo | 60 | — | 3.9 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 52 | — | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 52 | — | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 51 | — | 2.5 |
| Quản lí công chúng | 50 | — | 2.4 |
| Bất Động Sản | 45 | — | 3.8 |
| Ngân hàng | 41 | — | 3.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 39 | — | 3.8 |
| Dịch vụ tài chính | 39 | — | 3.5 |
| Tiệm cắt tóc | 37 | — | 4.3 |
| Bãi đậu xe và nhà để xe | 34 | — | 3.4 |
| Luật sư hợp pháp | 32 | — | 3.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | — | 3.7 |
| Nhà Thầu Chính | 31 | — | 3.8 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 30 | — | 4.3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 29 | — | 4.2 |
| Quần áo của phụ nữ | 28 | — | 3.9 |
| Công chứng viên | 27 | — | 3.8 |
| Các nha sĩ | 26 | — | 4.2 |
| Cửa hàng điện tử | 26 | — | 3.9 |
Thông tin về Agen
| Khu vực | 11.5 km² |
| Dân số | 36.057 |
| Dân số nam | 16.817 (46.6%) |
| Dân số nữ | 19.240 (53.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +58.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.0% |
| Độ tuổi trung bình | 37.5 tuổi (Nam: 34.3, Nữ: 40.8) |
| Các vùng lân cận | Saint Simon, Saint-Pierre |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.20000, 0.63333 |
| Mã Bưu Chính | 47000, 47002 CEDEX, 47003 CEDEX, 47004 CEDEX, 47005 CEDEX, More |
Bản đồ Agen
Bản đồ tương tác
Dân số Agen
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 22.767 | 27.177 | 30.060 | 34.800 | 36.057 |
| Mật độ dân số | 1.979,7 / km² | 2.363,2 / km² | 2.613,9 / km² | 3.026,1 / km² | 3.135,4 / km² |
Thay đổi dân số Agen từ 2000 đến 2015
Tăng 15.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Agen | +52.9% | +28% | +15.8% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Agen
Tuổi trung vị: 37.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Agen | 37.5 yrs | 40.8 yrs | 34.3 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Agen
Mật độ dân số: 3.135 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Agen | 36.057 | 11,5 km² | 3.135 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Agen
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Agen
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Agen
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Agen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Agen | 267,515 tn | 7.42 tn | 23,262.2 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 267,515 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.42 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 23,262.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/21/01 | 8:17 AM | 3.3 | 95 km | 0 m | France | usgs.gov |
| 7/3/91 | 5:13 PM | 3.1 | 90.1 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 3/5/89 | 8:51 PM | 3.2 | 83 km | 10,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 2/17/89 | 5:27 PM | 3.3 | 84.3 km | 10,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 11/7/87 | 1:31 AM | 3.3 | 95.2 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 2/19/87 | 7:43 AM | 3.2 | 91.2 km | 10,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
Agen
Agen là tỉnh lỵ của tỉnh Lot-et-Garonne, thuộc vùng hành chính Aquitanien của nước Pháp, có dân số là 30.170 người (thời điểm 1999).
Trang Wikipedia về Agen
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

