Danh mục tại Jijiga
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốNhà sản xuất đồ nội thấtNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữBếp ăn từ thiệnBưu điệnChính Thống giáoĐiểm đến tôn giáoĐiện thờHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Hồi giáoNhà tùTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngCửa hàng âm thanhCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàNhà xây dựng ga-raTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcNgười giúp việc gia đìnhTrung tâm đào tạoTrung tâm giáo dụcTrung tâm trường họcTrường cao đẳngTrường đại họcTrường học lái xe
Hiển thị 1-50 của 131
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jijiga
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Khách sạn và nhà nghỉ | 126 |
| Mua sắm | 111 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 98 |
| Nhà hàng | 98 |
| Giáo dục | 92 |
| Căn hộ | 80 |
| Du lịch và đi lại | 79 |
| Quản lí công chúng | 77 |
| Quản lí đoàn thể | 53 |
Thông tin về Jijiga
| Khu vực | 19.9 km² |
| Dân số | 408.203 |
| Dân số nam | 219.561 (53.8%) |
| Dân số nữ | 188.642 (46.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +240.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +65.1% |
| Độ tuổi trung bình | 18.7 tuổi (Nam: 18.5, Nữ: 18.9) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Đông Phi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 9.35000, 42.80000 |
Bản đồ Jijiga
Bản đồ tương tác
Dân số Jijiga
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 119.872 | 178.646 | 247.258 | 368.846 | 408.203 |
| Mật độ dân số | 6.031,3 / km² | 8.988,5 / km² | 12.440,7 / km² | 18.558,3 / km² | 20.538,5 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Jijiga từ 2000 đến 2015
Tăng 49.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Jijiga | +207.7% | +106.5% | +49.2% |
| Somali (vùng) | +207.5% | +107.3% | +49.9% |
| Ethiopia | +204.4% | +106.5% | +49.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Jijiga
Tuổi trung vị: 18.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Jijiga | 18.7 yrs | 18.9 yrs | 18.5 yrs |
| Somali (vùng) | 17.1 yrs | 17.7 yrs | 16.6 yrs |
| Ethiopia | 17.1 yrs | 17.4 yrs | 16.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Jijiga
Mật độ dân số: 20.539 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Jijiga | 408.203 | 19,9 km² | 20.539 / km² |
| Somali (vùng) | 6,1 million | 313.731,5 km² | 19,5 / km² |
| Ethiopia | 99,1 million | 1.128.902,4 km² | 87,8 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Jijiga
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Jijiga
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Jijiga
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Jijiga | 14,824 tn | 0.04 tn | 745.9 tons/km² |
| Somali (vùng) | 193,469 tn | 0.03 tn | 0.6 tons/km² |
| Ethiopia | 3,092,124 tn | 0.03 tn | 2.7 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Jijiga
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 14,824 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 745.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/2/11 | 11:24 PM | 5 | 76.4 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
| 11/23/10 | 8:40 PM | 4.1 | 98.4 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
| 2/26/07 | 8:48 AM | 5 | 69.5 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
| 2/22/07 | 5:50 PM | 3.9 | 75.7 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
| 7/11/00 | 4:00 AM | 4.3 | 92.2 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
| 8/15/80 | 2:41 AM | 4.4 | 86.5 km | 10,000 m | northwestern Somalia | usgs.gov |
| 7/11/80 | 11:31 PM | 4.5 | 78.7 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
| 5/30/80 | 11:43 AM | 4.3 | 86.4 km | 10,000 m | northwestern Somalia | usgs.gov |
| 5/30/80 | 8:02 AM | 5.2 | 79.2 km | 10,000 m | northwestern Somalia | usgs.gov |
| 5/16/80 | 5:40 PM | 4.9 | 74.3 km | 10,000 m | Ethiopia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
