Danh mục tại Salinas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Salinas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 116 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 108 | 4.1 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 81 | 4.1 |
| Mua sắm | 77 | 4.2 |
| Bất Động Sản | 36 | 4.1 |
| Nhà hàng hải sản | 35 | 4.2 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 29 | 4.3 |
| Giáo dục | 20 | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 18 | 4.3 |
| Nepal nhà hàng | 17 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 16 | 4.2 |
| Nhà thờ | 15 | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | 4.6 |
| Quản lí công chúng | 14 | 3.7 |
| Hãng Du Lịch | 14 | 4.6 |
| Câu lạc bộ khiêu vũ và vũ trường | 13 | 4.5 |
| Bệnh viện | 13 | 3.8 |
| Tôn giáo | 12 | 4.2 |
| Quán cà phê | 11 | 4.3 |
| Xây dựng nhà ở | 11 | 4.3 |
| Căn hộ | 10 | 4.3 |
| Giường ngủ và bữa sáng | 10 | 4 |
| Thể thao và giải trí | 10 | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | 3.6 |
| Bánh Pizza | 9 | 4.1 |
Thông tin về Salinas
| Khu vực | 20.8 km² |
| Dân số | 44.451 |
| Dân số nam | 23.267 (52.3%) |
| Dân số nữ | 21.184 (47.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +248.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +54.0% |
| Độ tuổi trung bình | 24.8 tuổi (Nam: 24.4, Nữ: 25.3) |
| Mã Vùng | 6 |
| Các vùng lân cận | Barrio Centenario, Chipipe, BARRIO EL PARAISO, José Luis Tamayo, Larrea |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -2.21452, -80.95151 |
| Mã Bưu Chính | 092050, 240209, 241550 |
Bản đồ Salinas
Bản đồ tương tác
Dân số Salinas
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.757 | 21.550 | 28.871 | 41.964 | 44.451 |
| Mật độ dân số | 614,8 / km² | 1.038,6 / km² | 1.391,4 / km² | 2.022,4 / km² | 2.142,2 / km² |
Thay đổi dân số Salinas từ 2000 đến 2015
Tăng 45.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Salinas | +228.9% | +94.7% | +45.4% |
| Provincia de Santa Elena | +235.5% | +98.6% | +46.4% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Salinas
Tuổi trung vị: 24.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Salinas | 24.8 yrs | 25.3 yrs | 24.4 yrs |
| Provincia de Santa Elena | 23.8 yrs | 24 yrs | 23.6 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Salinas
Mật độ dân số: 2.142 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Salinas | 44.451 | 20,8 km² | 2.142 / km² |
| Provincia de Santa Elena | 343.916 | 3.786,9 km² | 90,8 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Salinas
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Salinas
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Salinas
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Salinas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Salinas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Salinas | 81,373 tn | 1.83 tn | 3,921.6 tons/km² |
| Provincia de Santa Elena | 903,506 tn | 2.63 tn | 238.6 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 81,373 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,921.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | High (7.3) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/17/19 | 9:13 AM | 4.4 | 6.8 km | 10,000 m | 5km WNW of Salinas, Ecuador | usgs.gov |
| 4/8/19 | 3:23 AM | 4.9 | 66.8 km | 47,020 m | 34km SSW of Pedro Carbo, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 2:09 PM | 4.9 | 21.6 km | 10,000 m | 22km N of La Libertad, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 8:54 AM | 4.4 | 35.5 km | 10,000 m | 34km N of Santa Elena, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 7:28 AM | 5.5 | 39.1 km | 18,620 m | 35km NNE of Santa Elena, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 7:27 AM | 5.1 | 37.4 km | 10,000 m | 32km NNE of Santa Elena, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 7:12 AM | 4.4 | 22.1 km | 10,000 m | 22km N of La Libertad, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 7:08 AM | 4.9 | 24.2 km | 10,000 m | 24km N of Salinas, Ecuador | usgs.gov |
| 3/31/19 | 7:04 AM | 6.2 | 33.7 km | 18,000 m | 32km N of Santa Elena, Ecuador | usgs.gov |
| 11/17/18 | 12:55 PM | 4.9 | 47 km | 10,000 m | 34km WNW of Playas, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


