Danh mục tại Salinas

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệMỏ dầuNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối biaTrang trại nuôi tômCửa hàng đồ đi biểnCửa hàng may váCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBếp ăn từ thiệnBưu điệnCâu lạc bộ xã hộiCơ sở tôn giáoNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà thờ Tin LànhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrại hưu tríTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửCông ty xây dựngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrung tâm yogaTrường cao đẳngTrường đại họcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchNhà thiết kế đồ họaSân vận động và đấu trườngBánh PizzaBar thể thaoBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bán đồ tráng miệngCửa hàng bánhCửa hàng kemCửa hàng sức khỏe và sắc đẹpCửa hàng tạp hoá và siêu thịĐịa điểm trà & Đồ uống không cồnDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳKhu ăn uốngNepal nhà hàngNhà ăn tự phục vụNhà hàngNhà hàng bia (Gastropub)Nhà hàng burgerNhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổiNhà hàng EcuadorNhà hàng gia đìnhNhà hàng hải sảnNhà hàng món nướngNhà hàng quán rượu dành cho người sành ănNhà hàng thịt gàNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar karaokeQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán cà phêQuán Cà PhêQuán cà phê espressoQuán cà phê InternetQuán rượuQuầy giải khátThịtCác cửa hàng đồ nội thấtThợ mayAtm củaCông chứng viênKế toánLuật sưNgân hàngTổ chức tài chínhBác sĩ thú yBệnh việnCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếNhà tư vấn sức khỏePhép vật lý liệuPhòng khám nha khoaTrung tâm chăm sóc sức khỏeTrung tâm y tếHiệu làm tócLàm đẹp & Chăm sóc daSơn sửa móng tay và móng chânSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócThợ làm tócCơ quan quảng cáoĐại lý tiếp thịDịch vụ tổ chức cuộc họpPhòng thí nghiệmVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmCăn hộ nghỉ mátCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnKhu liên hợp căn hộKhu nhà liền kềKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnNhà ở nông thônTiện nghi phòng khánh tiếtTòa nhà với các căn hộ đã được hoàn thiệnChợChợ phiênCửa hàng máy tínhCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmSiêu thịTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngHiệp hội thể thaoHộp đêmPhòng tập thể dụcSân chơiVũ trườngBiệt thựChỗ nghỉChỗ ở được phục vụChỗ trọ trong nhàĐại lý cho thuê nhà nghỉĐại lý du lịchĐại lý du lịch tham quanDịch vụ vận tảiGiường ngủ và bữa sángHiệp hội nhà ởKhách sạnKhách sạn tình yêuKhách sạn và nhà nghỉKhu nghỉ dưỡngKý túc xáNhà kháchNhà khoNhà nghỉ dưỡngNhà trọSân ngắm cảnhKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Salinas

Hiển thị 1-25 của 27

Thông tin về Salinas

Khu vực20.8 km²
Dân số44.451
Dân số nam23.267 (52.3%)
Dân số nữ21.184 (47.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+248.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+54.0%
Độ tuổi trung bình24.8 tuổi (Nam: 24.4, Nữ: 25.3)
Mã Vùng6
Các vùng lân cậnBarrio Centenario, Chipipe, BARRIO EL PARAISO, José Luis Tamayo, Larrea
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ-2.21452, -80.95151
Mã Bưu Chính092050240209241550

Bản đồ Salinas

Bản đồ tương tác

Dân số Salinas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số12.75721.55028.87141.96444.451
Mật độ dân số614,8 / km²1.038,6 / km²1.391,4 / km²2.022,4 / km²2.142,2 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Salinas từ 2000 đến 2015

Tăng 45.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Salinas+228.9%+94.7%+45.4%
Provincia de Santa Elena+235.5%+98.6%+46.4%
Ecuador+131.1%+58.1%+27.9%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Salinas

Tuổi trung vị: 24.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Salinas24.8 yrs25.3 yrs24.4 yrs
Provincia de Santa Elena23.8 yrs24 yrs23.6 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Salinas

Mật độ dân số: 2.142 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Salinas44.45120,8 km²2.142 / km²
Provincia de Santa Elena343.9163.786,9 km²90,8 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Salinas

Dân số ước tính từ 1975 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Salinas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Salinas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Salinas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Salinas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Salinas81,373 tn1.83 tn3,921.6 tons/km²
Provincia de Santa Elena903,506 tn2.63 tn238.6 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Salinas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)81,373 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.83 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)3,921.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (10)
FloodHigh (8)
EarthquakeHigh (7.3)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/17/199:13 AM4.46.8 km10,000 m5km WNW of Salinas, Ecuadorusgs.gov
4/8/193:23 AM4.966.8 km47,020 m34km SSW of Pedro Carbo, Ecuadorusgs.gov
3/31/192:09 PM4.921.6 km10,000 m22km N of La Libertad, Ecuadorusgs.gov
3/31/198:54 AM4.435.5 km10,000 m34km N of Santa Elena, Ecuadorusgs.gov
3/31/197:28 AM5.539.1 km18,620 m35km NNE of Santa Elena, Ecuadorusgs.gov
3/31/197:27 AM5.137.4 km10,000 m32km NNE of Santa Elena, Ecuadorusgs.gov
3/31/197:12 AM4.422.1 km10,000 m22km N of La Libertad, Ecuadorusgs.gov
3/31/197:08 AM4.924.2 km10,000 m24km N of Salinas, Ecuadorusgs.gov
3/31/197:04 AM6.233.7 km18,000 m32km N of Santa Elena, Ecuadorusgs.gov
11/17/1812:55 PM4.947 km10,000 m34km WNW of Playas, Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.