Danh mục tại Manta
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Manta
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 1,324 |
| Mua sắm | 778 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 612 |
| Giáo dục | 365 |
| Chỗ ở khác | 343 |
| Cửa hàng quần áo | 315 |
| Quản lí đoàn thể | 297 |
| Sửa chữa xe hơi | 293 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 262 |
| Sức khoẻ và y tế | 221 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 214 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 204 |
| Thẩm mỹ viện | 201 |
Thông tin về Manta
| Khu vực | 166.3 km² |
| Dân số | 274.291 |
| Dân số nam | 134.834 (49.2%) |
| Dân số nữ | 139.457 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +111.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.5% |
| Độ tuổi trung bình | 25.4 tuổi (Nam: 24.9, Nữ: 25.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $11.119 (2022) |
| Mã Vùng | 5 |
| Các vùng lân cận | Parroquia Manta, Tarqui, Los Esteros, Parroquia Eloy Alfaro, Centro de Manta |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -0.96212, -80.71271 |
| Mã Bưu Chính | 130202, 130204, 130209, 130227, 130851, More |
Bản đồ Manta
Bản đồ tương tác
Dân số Manta
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 129.428 | 181.321 | 216.806 | 259.421 | 274.291 | 282.343 | 288.287 |
| Mật độ dân số | 778,5 / km² | 1.090,7 / km² | 1.304,1 / km² | 1.560,4 / km² | 1.649,9 / km² | 1.698,3 / km² | 1.734,1 / km² |
Thay đổi dân số Manta từ 2000 đến 2020
Tăng 26.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Manta | +111.9% | +51.3% | +26.5% |
| Provincia de Manabí | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Manta
Tuổi trung vị: 25.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Manta | 25.4 yrs | 25.8 yrs | 24.9 yrs |
| Provincia de Manabí | 24.5 yrs | 24.7 yrs | 24.3 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Manta
Mật độ dân số: 1.650 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Manta | 274.291 | 166,3 km² | 1.650 / km² |
| Provincia de Manabí | 1,5 million | 19.393 km² | 75,8 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Manta
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Manta
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Manta
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Manta
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Manta
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Manta
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $15.796 | $17.866 | $16.490 | $19.419 | $12.974 | $11.957 | $10.724 | $11.119 |
| Tổng GDP | $2,4 T | $2,9 T | $2,8 T | $3,5 T | $2,5 T | $2,4 T | $2,3 T | $2,4 T |
Phát thải CO2 của Manta
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Manta | 723,475 tn | 2.64 tn | 4,351.7 tons/km² |
| Provincia de Manabí | 3,865,816 tn | 2.63 tn | 199.3 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 723,475 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 4,351.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Cao (8.3) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/25/19 | 10:10 AM | 4.4 | 49.2 km | 10,000 m | 48km SW of Manta, Ecuador | usgs.gov |
| 3/1/18 | 4:14 PM | 4.6 | 32.5 km | 38,940 m | 25km WSW of Bahia de Caraquez, Ecuador | usgs.gov |
| 1/6/18 | 7:30 PM | 4.3 | 45.6 km | 29,570 m | 12km SSW of Tosagua, Ecuador | usgs.gov |
| 12/21/17 | 9:52 AM | 4.5 | 27.1 km | 37,920 m | 10km SW of Portoviejo, Ecuador | usgs.gov |
| 11/10/17 | 6:56 AM | 4.4 | 43.5 km | 25,660 m | 2km NW of Sucre, Ecuador | usgs.gov |
| 12/1/16 | 7:35 PM | 4.6 | 35.6 km | 27,650 m | 30km SW of Montecristi, Ecuador | usgs.gov |
| 10/27/16 | 4:45 AM | 4.3 | 44.5 km | 30,790 m | 12km NNE of Santa Ana, Ecuador | usgs.gov |
| 8/26/16 | 4:25 AM | 4.8 | 40.4 km | 10,000 m | 9km ESE of Rocafuerte, Ecuador | usgs.gov |
| 7/21/16 | 11:57 AM | 4.8 | 40.2 km | 26,200 m | 9km ESE of Rocafuerte, Ecuador | usgs.gov |
| 7/20/16 | 1:20 AM | 5.1 | 31.9 km | 10,000 m | 2km SSE of Rocafuerte, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
