Danh mục tại Jipijapa
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jipijapa
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 180 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 111 |
| Mua sắm | 111 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 70 |
| Cửa hàng quần áo | 49 |
| Giáo dục | 47 |
| Chỗ ở khác | 36 |
| Quản lí đoàn thể | 36 |
| Sửa chữa xe hơi | 33 |
| Nhà thờ | 32 |
| Mua Sắm Khác | 28 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 27 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 25 |
| Quán cà phê | 24 |
Thông tin về Jipijapa
| Khu vực | 325.8 km² |
| Dân số | 56.491 |
| Dân số nam | 27.993 (49.6%) |
| Dân số nữ | 28.498 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +112.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +27.3% |
| Độ tuổi trung bình | 26.3 tuổi (Nam: 25.9, Nữ: 26.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $4.327 (2022) |
| Mã Vùng | 5 |
| Các vùng lân cận | Jipijapa |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -1.34872, -80.57875 |
| Mã Bưu Chính | 130301, 130302, 130650, 130652, 130653, More |
Bản đồ Jipijapa
Bản đồ tương tác
Dân số Jipijapa
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 26.538 | 37.178 | 44.359 | 53.660 | 56.491 | 58.201 | 59.465 |
| Mật độ dân số | 81,5 / km² | 114,1 / km² | 136,1 / km² | 164,7 / km² | 173,4 / km² | 178,6 / km² | 182,5 / km² |
Thay đổi dân số Jipijapa từ 2000 đến 2020
Tăng 27.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Jipijapa | +112.9% | +51.9% | +27.3% |
| Provincia de Manabí | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Jipijapa
Tuổi trung vị: 26.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Jipijapa | 26.3 yrs | 26.8 yrs | 25.9 yrs |
| Provincia de Manabí | 24.5 yrs | 24.7 yrs | 24.3 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Jipijapa
Mật độ dân số: 173 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Jipijapa | 56.491 | 325,8 km² | 173 / km² |
| Provincia de Manabí | 1,5 million | 19.393 km² | 75,8 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Jipijapa
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Jipijapa
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Jipijapa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Jipijapa
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $5.212 | $4.074 | $3.396 | $4.223 | $3.095 | $4.624 | $4.151 | $4.327 |
| Tổng GDP | $211,8 Tr | $178,4 Tr | $156,9 Tr | $207,9 Tr | $162,9 Tr | $256,5 Tr | $243,5 Tr | $256,8 Tr |
Phát thải CO2 của Jipijapa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Jipijapa | 149,946 tn | 2.65 tn | 460.2 tons/km² |
| Provincia de Manabí | 3,865,816 tn | 2.63 tn | 199.3 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 149,946 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 460.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/21/17 | 9:52 AM | 4.5 | 26.5 km | 37,920 m | 10km SW of Portoviejo, Ecuador | usgs.gov |
| 11/10/17 | 6:56 AM | 4.4 | 17.6 km | 25,660 m | 2km NW of Sucre, Ecuador | usgs.gov |
| 2/15/17 | 4:12 AM | 4.1 | 11.5 km | 27,630 m | 12km ESE of Jipijapa, Ecuador | usgs.gov |
| 12/1/16 | 7:35 PM | 4.6 | 33.9 km | 27,650 m | 30km SW of Montecristi, Ecuador | usgs.gov |
| 10/27/16 | 4:45 AM | 4.3 | 37.6 km | 30,790 m | 12km NNE of Santa Ana, Ecuador | usgs.gov |
| 7/20/16 | 1:20 AM | 5.1 | 48.7 km | 10,000 m | 2km SSE of Rocafuerte, Ecuador | usgs.gov |
| 7/19/16 | 1:52 AM | 3.6 | 48.9 km | 10,000 m | 2km SSE of Rocafuerte, Ecuador | usgs.gov |
| 6/20/16 | 11:59 AM | 4.3 | 49.2 km | 59,230 m | 23km ENE of Santa Ana, Ecuador | usgs.gov |
| 5/4/16 | 10:28 PM | 4.3 | 39.8 km | 10,000 m | 25km WSW of Montecristi, Ecuador | usgs.gov |
| 5/4/16 | 4:38 PM | 4.5 | 41.3 km | 10,000 m | 41km SW of Jipijapa, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
