Danh mục tại El Tambo
Trạm xăngCửa hàng quần áoNhà thờVăn phòng chính phủCửa hàng kim loạtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuAtm củaNgân hàngBác sĩ thú yKhu phức hợp nhà ởMua sắmSiêu thịTrung tâm mua sắmCông viên công cộngChỗ nghỉĐại lý du lịchHiệp hội nhà ởKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở El Tambo
Thông tin về El Tambo
| Khu vực | 54.4 km² |
| Dân số | 10.935 |
| Dân số nam | 5.034 (46.0%) |
| Dân số nữ | 5.901 (54.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +69.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.5% |
| Độ tuổi trung bình | 20.9 tuổi (Nam: 19.4, Nữ: 22.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $3.540 (2022) |
| Mã Vùng | 7 |
| Các vùng lân cận | Tambo, La Estación, Jalupata, El Rosario, Las Acacia |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -2.51075, -78.92783 |
| Mã Bưu Chính | 030202, 030360, 030550 |
Bản đồ El Tambo
Bản đồ tương tác
Dân số El Tambo
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.445 | 8.173 | 9.153 | 10.074 | 10.935 | 10.950 | 10.877 |
| Mật độ dân số | 118,5 / km² | 150,3 / km² | 168,3 / km² | 185,3 / km² | 201,1 / km² | 201,4 / km² | 200 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số El Tambo từ 2000 đến 2020
Tăng 19.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| El Tambo | +69.7% | +33.8% | +19.5% |
| Provincia del Cañar | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của El Tambo
Tuổi trung vị: 20.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| El Tambo | 20.9 yrs | 22.6 yrs | 19.4 yrs |
| Provincia del Cañar | 23.3 yrs | 24.9 yrs | 21.6 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của El Tambo
Mật độ dân số: 201 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| El Tambo | 10.935 | 54,4 km² | 201 / km² |
| Provincia del Cañar | 247.408 | 3.328,7 km² | 74,3 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của El Tambo
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của El Tambo
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $4.040 | $4.057 | $4.550 | $5.443 | $4.494 | $4.273 | $3.608 | $3.540 |
| Tổng GDP | $4,9 N | $5 N | $5,7 N | $7,2 N | $6,4 N | $6,3 N | $5,4 N | $5,3 N |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của El Tambo
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| El Tambo | 28,103 tn | 2.57 tn | 516.8 tons/km² |
| Provincia del Cañar | 636,194 tn | 2.57 tn | 191.1 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của El Tambo
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 28,103 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.57 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 516.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (6) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/18/19 | 9:28 AM | 5 | 45.8 km | 88,130 m | 9km NNE of La Troncal, Ecuador | usgs.gov |
| 7/31/19 | 9:41 AM | 4.4 | 53.5 km | 10,000 m | 24km NW of Alausi, Ecuador | usgs.gov |
| 2/5/19 | 9:53 AM | 4.8 | 50.1 km | 85,710 m | 27km ENE of Gualaceo, Ecuador | usgs.gov |
| 2/3/19 | 3:03 AM | 4.9 | 46.7 km | 94,270 m | 34km ENE of Azogues, Ecuador | usgs.gov |
| 1/6/19 | 11:19 AM | 4.3 | 51.4 km | 10,000 m | 19km E of Coronel Marcelino Mariduena, Ecuador | usgs.gov |
| 10/30/18 | 12:23 PM | 4.3 | 40.4 km | 92,330 m | 14km E of Alausi, Ecuador | usgs.gov |
| 9/7/18 | 2:12 AM | 6.2 | 32.3 km | 110,500 m | 7km SE of Alausi, Ecuador | usgs.gov |
| 9/2/18 | 3:43 AM | 4.9 | 46.5 km | 79,740 m | 13km S of La Troncal, Ecuador | usgs.gov |
| 7/16/18 | 5:35 AM | 4.5 | 72.8 km | 89,370 m | 36km ESE of Gualaceo, Ecuador | usgs.gov |
| 12/17/17 | 6:25 AM | 4 | 47.9 km | 108,370 m | 1km SSE of Gualaceo, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

