Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Winterrieden

Mô tả ngànhSố lượng cơ sở
Quản lí đoàn thể9

Thông tin về Winterrieden

Khu vực0.5 km²
Dân số769
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+24.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.0%
Mã Vùng8333
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.11667, 10.21667
Mã Bưu Chính87785

Bản đồ Winterrieden

Bản đồ tương tác

Dân số Winterrieden

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số620678712704769766757
Mật độ dân số1.240 / km²1.356 / km²1.424 / km²1.408 / km²1.538 / km²1.532 / km²1.514 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Winterrieden từ 2000 đến 2020

Tăng 8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Winterrieden+24%+13.4%+8%
Bayern
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Winterrieden

Mật độ dân số: 1.538 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Winterrieden7690,5 km²1.538 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Winterrieden

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Winterrieden

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Winterrieden

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Winterrieden7,504 tn9.76 tn15,008.7 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Winterrieden
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)7,504 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.76 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)15,008.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/25/087:21 PM3.154.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
9/10/081:57 PM3.199 km10,000 mAustriausgs.gov
10/15/074:25 PM3.289.7 km14,300 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM384.7 km10,000 mAustriausgs.gov
7/4/0511:02 PM3.397.2 km10,000 mAustriausgs.gov
5/10/052:01 PM3100 km10,000 mAustriausgs.gov
11/23/045:41 PM3.780 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/18/043:21 AM3.169.7 km33,000 mGermanyusgs.gov
9/10/0312:45 PM365.5 km24,000 mGermanyusgs.gov
9/3/032:28 AM3.466.9 km18,000 mGermanyusgs.gov

Winterrieden

Winterrieden là một đô thị ở huyện Unterallgäu bang Bayern, Đức.

Trang Wikipedia về Winterrieden

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.