Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Werbach
Bản đồ Werbach
Bản đồ tương tác
Dân số Werbach
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 807 | 729 | 715 | 639 | 960 | 928 | 902 |
| Mật độ dân số | 1.844,6 / km² | 1.666,3 / km² | 1.634,3 / km² | 1.460,6 / km² | 2.194,3 / km² | 2.121,1 / km² | 2.061,7 / km² |
Thay đổi dân số Werbach từ 2000 đến 2020
Tăng 34.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Werbach | +19% | +31.7% | +34.3% |
| Baden-Württemberg | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Mật độ dân số của Werbach
Mật độ dân số: 2.194 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Werbach | 960 | 0,438 km² | 2.194 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 million | 35.793,9 km² | 297 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Werbach
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Werbach
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Werbach
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Werbach
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Werbach
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Werbach | 8,801 tn | 9.17 tn | 20,117.3 tons/km² |
| Baden-Württemberg | 100,584,924 tn | 9.47 tn | 2,810.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 8,801 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.17 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 20,117.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 73.9 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 2/10/05 | 3:32 PM | 3.3 | 95.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/20/04 | 11:35 PM | 3.2 | 92.4 km | 7,200 m | Germany | usgs.gov |
| 5/31/04 | 11:52 PM | 3 | 93.6 km | 16,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/4/04 | 7:25 PM | 3.2 | 87.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/4/04 | 6:35 AM | 3 | 86.8 km | 13,400 m | Germany | usgs.gov |
| 7/2/01 | 1:19 PM | 3.4 | 74.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/1/99 | 7:07 AM | 3 | 91.4 km | 11,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/11/98 | 3:45 AM | 3 | 75.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/10/97 | 4:13 PM | 3.3 | 73.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Werbach
Werbach là một thị xã ở huyện Main-Tauber trong bang Baden-Württemberg ở nước Đức. Đô thị này có diện tích 43,18 kilômét vuông, dân số thời điểm 31 tháng 6 năm 2006 là 3562 người.
Trang Wikipedia về Werbach
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


