Danh mục tại Weinsheim
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Weinsheim
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 14 |
| Mua sắm | 14 |
| Quản lí đoàn thể | 12 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 8 |
| Sửa chữa xe hơi | 7 |
| Giao nhận vận tải | 5 |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 5 |
Thông tin về Weinsheim
| Các vùng lân cận | Gondelsheim, Willwerath, Hermespand, Bosenheim, Brühlborn |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.83333, 7.76667 |
Bản đồ Weinsheim
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Weinsheim
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Weinsheim
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Weinsheim
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Weinsheim
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 62.4 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 2/14/11 | 12:43 PM | 3.9 | 56.6 km | 12,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/23/10 | 1:35 AM | 3.4 | 37.3 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/29/10 | 12:42 AM | 3.4 | 45.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/11/10 | 11:16 AM | 3.4 | 65.5 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/29/08 | 1:36 PM | 3 | 64.7 km | 14,800 m | Germany | usgs.gov |
| 12/13/07 | 2:11 PM | 3 | 39.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/20/07 | 8:22 AM | 3 | 43.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/3/07 | 2:58 AM | 4.4 | 73.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/11/07 | 5:01 PM | 3.3 | 58.8 km | 11,500 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


