Danh mục tại Versmold
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNgười nhân giống chóNhà bán buôn thịtNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thực phẩmNhà phân phối đồ uốngNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngCâu lạc bộCông ty vận tải biểnĐảng phái chính trịDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnGiáo đoànHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Tin LànhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTrại hưu tríTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công sànNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầu
Hiển thị 1-50 của 152
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Versmold
Thông tin về Versmold
| Khu vực | 4.0 km² |
| Dân số | 8.043 |
| Dân số nam | 3.990 (49.6%) |
| Dân số nữ | 4.053 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -14.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -9.1% |
| Độ tuổi trung bình | 43.1 tuổi (Nam: 42.1, Nữ: 44.2) |
| Mã Vùng | 5201, 5421, 5423, 5425 |
| Các vùng lân cận | Loxten, Peckeloh, Oesterweg, Bockhorst, Hesselteich |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.04009, 8.15272 |
| Mã Bưu Chính | 33775 |
Bản đồ Versmold
Bản đồ tương tác
Dân số Versmold
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.426 | 8.998 | 8.844 | 8.285 | 8.043 |
| Mật độ dân số | 2.356,5 / km² | 2.249,5 / km² | 2.211 / km² | 2.071,3 / km² | 2.010,8 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Versmold từ 2000 đến 2015
Giảm 6.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Versmold | -12.1% | -7.9% | -6.3% |
| Nordrhein-Westfalen | +2.5% | +1.7% | -1.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Versmold
Tuổi trung vị: 43.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Versmold | 43.1 yrs | 44.2 yrs | 42.1 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Versmold
Mật độ dân số: 2.011 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Versmold | 8.043 | 4 km² | 2.011 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Versmold
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Versmold
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Versmold
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Versmold
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Versmold
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Versmold | 81,868 tn | 10.18 tn | 20,467 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Versmold
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 81,868 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.18 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 20,467 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 31.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/18/08 | 6:12 PM | 3.4 | 46.7 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/18/07 | 12:19 PM | 3.1 | 94.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/20/07 | 7:54 PM | 3.7 | 51.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/27/07 | 8:43 PM | 3.2 | 98.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/20/07 | 5:28 PM | 3 | 98.5 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/2/06 | 2:37 PM | 3 | 89.1 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/1/06 | 4:18 PM | 3 | 95.7 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/9/03 | 4:21 AM | 3 | 94.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/6/03 | 9:49 PM | 4.3 | 48.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

