Danh mục tại Verl
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Verl
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 147 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 131 | 28 years |
| Bất Động Sản | 92 | — |
| Nhà hàng | 85 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 83 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 64 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 58 | — |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 51 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 47 | — |
| Cửa hàng điện tử | 46 | — |
| Các nha sĩ | 46 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 46 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 42 | 48 years |
| Cửa hàng quần áo | 41 | — |
Thông tin về Verl
| Khu vực | 3.1 km² |
| Dân số | 7.254 |
| Dân số nam | 3.701 (51.0%) |
| Dân số nữ | 3.553 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -1.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 43.1 tuổi (Nam: 42.1, Nữ: 44.2) |
| Mã Vùng | 5207, 5209, 5244, 5246 |
| Các vùng lân cận | Kaunitz, Sürenheide, Bornholte-Bahnhof, Sende, Siedlung Determeyer |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.88333, 8.51667 |
| Mã Bưu Chính | 33415 |
Bản đồ Verl
Bản đồ tương tác
Dân số Verl
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.363 | 6.707 | 6.710 | 6.332 | 7.254 | 7.101 | 6.909 |
| Mật độ dân số | 2.356,2 / km² | 2.146,2 / km² | 2.147,2 / km² | 2.026,2 / km² | 2.321,3 / km² | 2.272,3 / km² | 2.210,9 / km² |
Thay đổi dân số Verl từ 2000 đến 2020
Tăng 8.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Verl | -1.5% | +8.2% | +8.1% |
| Nordrhein-Westfalen | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Verl
Tuổi trung vị: 43.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Verl | 43.1 yrs | 44.2 yrs | 42.1 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Verl
Mật độ dân số: 2.321 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Verl | 7.254 | 3,125 km² | 2.321 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Verl
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Verl
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Verl
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Verl
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Verl
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Verl | 74,134 tn | 10.22 tn | 23,722.9 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 74,134 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 23,722.9 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 39.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/18/08 | 6:12 PM | 3.4 | 76.9 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/20/07 | 7:54 PM | 3.7 | 82 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/6/03 | 9:49 PM | 4.3 | 78.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/29/01 | 8:44 PM | 3 | 72.7 km | 2,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/23/01 | 1:34 PM | 3.2 | 63.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/13/01 | 5:05 PM | 3.1 | 73.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/18/00 | 8:27 PM | 3.2 | 64.6 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/4/00 | 11:38 AM | 3.2 | 78.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/23/99 | 3:53 PM | 3.1 | 59.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Verl
Verl là một đô thị ở huyện Gütersloh trong bang Nordrhein-Westfalen, Đức. Verl có cự ly khoảng 15 km về phía nam của Bielefeld và 10 km về phía đông của Gütersloh.
Trang Wikipedia về Verl
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

