Danh mục tại Steinheim
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Steinheim
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 147 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 55 | 4.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 39 | 4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 32 | 3.9 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 24 | 3.9 |
| Nhà hàng | 19 | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 19 | 3.4 |
| Nhà Thầu Chính | 19 | 4.7 |
| Thẩm mỹ viện | 18 | 4.7 |
| Giáo dục | 18 | 3.5 |
| Lắp đặt điện | 17 | 5 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 16 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 15 | 3.8 |
| Ngành xây dựng khác | 15 | 5 |
| Tiệm cắt tóc | 14 | 4.7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | 3.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 14 | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 14 | 4.8 |
| Pháp lí và tài chính | 14 | 4.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 14 | 4.2 |
| Quán cà phê | 13 | 4 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 11 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 11 | 4.3 |
| Thịt | 10 | 4.3 |
Thông tin về Steinheim
| Khu vực | 3.4 km² |
| Dân số | 5.370 |
| Dân số nam | 2.644 (49.2%) |
| Dân số nữ | 2.726 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -39.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -17.2% |
| Độ tuổi trung bình | 45 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 46.3) |
| Các vùng lân cận | Bergheim, Vinsebeck, Sandebeck, Eichholz, Ottenhausen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.87066, 9.09136 |
| Mã Bưu Chính | 32839 |
Bản đồ Steinheim
Bản đồ tương tác
Dân số Steinheim
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.860 | 7.281 | 6.484 | 5.477 | 5.370 |
| Mật độ dân số | 2.625,2 / km² | 2.157,3 / km² | 1.921,2 / km² | 1.622,8 / km² | 1.591,1 / km² |
Thay đổi dân số Steinheim từ 2000 đến 2015
Giảm 15.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Steinheim | -38.2% | -24.8% | -15.5% |
| Nordrhein-Westfalen | +2.5% | +1.7% | -1.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Steinheim
Tuổi trung vị: 45 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Steinheim | 45 yrs | 46.3 yrs | 43.7 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Steinheim
Mật độ dân số: 1.591 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Steinheim | 5.370 | 3,375 km² | 1.591 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Steinheim
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Steinheim
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Steinheim
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Steinheim
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Steinheim
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Steinheim
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Steinheim | 52,508 tn | 9.78 tn | 15,558 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 52,508 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.78 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,558 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 77.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/23/99 | 3:53 PM | 3.1 | 92.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/22/98 | 7:51 PM | 3.1 | 88.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/28/96 | 6:05 PM | 3 | 63.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/23/95 | 10:51 PM | 3 | 97.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/30/95 | 3:13 PM | 3 | 79.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/29/94 | 5:52 AM | 3.7 | 98.4 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/22/93 | 6:40 PM | 3.8 | 98.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/21/88 | 3:00 PM | 3.3 | 89.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/9/84 | 6:17 AM | 3.1 | 94.3 km | 9,300 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

