Danh mục tại Stade

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeDịch vụ dán decal xeDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý đồ kim khíĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đường ốngNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy hóa chấtNhà sản xuất quần áo và vảiNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ rènXưởng gia công kim loạiCửa hàng áo khoác ngoàiCửa hàng đồ daCửa hàng giày chỉnh hìnhCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo size lớnCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ lau chùi
Hiển thị 1-50 của 438

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stade

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế283
Mua sắm26311 years
Quản lí đoàn thể24619 years
Nhà hàng234
Bất Động Sản232
Xe buýt và xe lửa144
Các nha sĩ109
Xây dựng các tòa nhà106
Luật sư hợp pháp96
Sửa chữa xe hơi9449 years
Tiệm cắt tóc89
Các tổ chức thành viên khác89

Thông tin về Stade

Khu vực14.3 km²
Dân số26.042
Dân số nam12.492 (48.0%)
Dân số nữ13.550 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.9%
Độ tuổi trung bình44.3 tuổi (Nam: 43.2, Nữ: 45.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$41.653 (2022)
Mã Vùng4141, 4146
Các vùng lân cậnWiepenkathen, Bützfleth, Haddorf, Hagen, Schnee
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ53.59337, 9.47629
Mã Bưu Chính21680216822168321684

Bản đồ Stade

Bản đồ tương tác

Dân số Stade

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số23.60723.78125.07325.44526.04225.49624.941
Mật độ dân số1.649,4 / km²1.661,6 / km²1.751,8 / km²1.777,8 / km²1.819,5 / km²1.781,4 / km²1.742,6 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Stade từ 2000 đến 2020

Tăng 3.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Stade+10.3%+9.5%+3.9%
Niedersachsen
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Stade

Tuổi trung vị: 44.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Stade44.3 yrs45.3 yrs43.2 yrs
Niedersachsen44.8 yrs45.8 yrs43.7 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Stade

Mật độ dân số: 1.820 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Stade26.04214,3 km²1.820 / km²
Niedersachsen7,8 million47.789,6 km²164 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Stade

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Stade

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Stade

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Stade

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Stade

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Stade

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Stade

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$30.826$33.030$36.026$37.884$36.760$40.825$40.014$41.653
Tổng GDP$113,2 Tr$129,9 Tr$150,1 Tr$160,5 Tr$159,5 Tr$181,1 Tr$176 Tr$181,6 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Stade

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Stade272,614 tn10.47 tn19,047.3 tons/km²
Niedersachsen78,468,653 tn10.03 tn1,642 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Stade
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)272,614 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.47 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)19,047.3 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/15/053:02 PM493.5 km10,000 mGermanyusgs.gov
10/20/046:59 AM4.564.8 km5,500 mGermanyusgs.gov
5/19/007:22 PM3.595.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
6/2/771:32 PM3.858.8 km0 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.