Danh mục tại Siegen

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe FiatĐại lý xe HyundaiĐại lý xe MazdaĐại lý xe MitsubishiĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe NissanĐại lý xe OpelĐại lý xe VolvoĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XePhụ Tùng XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn dệt may & Nguyên liệu thôBán buôn máy mócChế tạo máyCông nghiệp sắt thépCông ty chế biến kim loạiCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý đồ kim khí
Hiển thị 1-50 của 736

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Siegen

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể62431 years
Mua sắm58646 years
Nhà hàng56217 years
Sức khoẻ và y tế512
Bất Động Sản366
Dịch vụ tài chính305
Luật sư hợp pháp299
Cửa hàng điện tử25927 years
Xây dựng các tòa nhà237
Các tổ chức thành viên khác22450 years
Dịch vụ xây dựng công nghệ210

Thông tin về Siegen

Khu vực54.1 km²
Dân số106.924
Dân số nam51.590 (48.2%)
Dân số nữ55.334 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-8.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.3%
Độ tuổi trung bình44.8 tuổi (Nam: 43.6, Nữ: 46)
GDP bình quân đầu người (PPP)$52.521 (2022)
Mã Vùng271, 2732, 2737
Các vùng lân cậnWeidenau, Eiserfeld, Geisweid, Kaan-Marienborn, Achenbach
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.87481, 8.02431
Mã Bưu Chính5707257074570765707857080

Bản đồ Siegen

Bản đồ tương tác

Dân số Siegen

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số116.295106.596105.50296.465106.924111.562112.927
Mật độ dân số2.148,6 / km²1.969,4 / km²1.949,2 / km²1.782,3 / km²1.975,5 / km²2.061,2 / km²2.086,4 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Siegen từ 2000 đến 2020

Tăng 1.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Siegen-8.1%+0.3%+1.3%
Nordrhein-Westfalen
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Siegen

Tuổi trung vị: 44.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Siegen44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nordrhein-Westfalen44.4 yrs45.6 yrs43.3 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Siegen

Mật độ dân số: 1.976 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Siegen106.92454,1 km²1.976 / km²
Nordrhein-Westfalen17,6 million34.118,6 km²516 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Siegen

Dân số ước tính từ 200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Siegen

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Siegen

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Siegen

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Siegen

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Siegen

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$37.076$39.726$43.329$44.227$48.130$53.052$50.454$52.521
Tổng GDP$1,5 T$1,6 T$1,8 T$1,8 T$1,9 T$2,1 T$2 T$2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Siegen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Siegen1,085,986 tn10.16 tn20,064.4 tons/km²
Nordrhein-Westfalen176,214,894 tn10.01 tn5,164.8 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Siegen
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,085,986 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,064.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/14/1112:43 PM3.960.9 km12,000 mGermanyusgs.gov
12/23/101:35 AM3.499.1 km9,000 mGermanyusgs.gov
6/29/1012:42 AM3.495.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/11/1011:16 AM3.475.6 km5,000 mGermanyusgs.gov
9/29/081:36 PM370.2 km14,800 mGermanyusgs.gov
11/20/078:22 AM374.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/3/072:58 AM4.476.3 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/11/075:01 PM3.379.8 km11,500 mGermanyusgs.gov
3/22/074:27 AM3.395.9 km5,000 mGermanyusgs.gov
11/18/068:26 AM3.182.2 km10,000 mGermanyusgs.gov

Siegen

Siegen là một thành phố của Đức. Thành phố thuộc bang Nordrhein-Westfalen. Siegen nằm ở phần Westphalian phía nam của Bắc Rhine-Westphalia. nằm trong huyện Siegen-Wittgenstein trong khu vực Arnsberg. Thành phố học (14.100 sinh viên trong học kỳ mùa đông 2010-..

Trang Wikipedia về Siegen
Hình ảnh về Siegen

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.