Danh mục tại Schuld

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schuld

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bình
Nhà hàng54.4

Thông tin về Schuld

Khu vực0.4 km²
Dân số522
Dân số nam249 (47.7%)
Dân số nữ273 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-4.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-6.5%
Độ tuổi trung bình47 tuổi (Nam: 46.1, Nữ: 47.8)
Mã Vùng2695
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.44767, 6.88894

Bản đồ Schuld

Bản đồ tương tác

Dân số Schuld

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số549549558537522
Mật độ dân số1.254,9 / km²1.254,9 / km²1.275,4 / km²1.227,4 / km²1.193,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Schuld từ 2000 đến 2015

Giảm 3.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Schuld-2.2%-2.2%-3.8%
Rheinland-Pfalz+13%+8.5%+2.2%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Schuld

Tuổi trung vị: 47 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Schuld47 yrs47.8 yrs46.1 yrs
Rheinland-Pfalz45.2 yrs46.2 yrs44.1 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Schuld

Mật độ dân số: 1.193 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Schuld5220,438 km²1.193 / km²
Rheinland-Pfalz4 million19.855,3 km²203 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Schuld

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schuld

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Schuld

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Schuld

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Schuld2,388 tn4.57 tn5,458 tons/km²
Rheinland-Pfalz18,526,864 tn4.59 tn933.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Schuld
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,388 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.57 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,458 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/14/1112:43 PM3.968.8 km12,000 mGermanyusgs.gov
4/11/1011:16 AM3.433.7 km5,000 mGermanyusgs.gov
12/8/085:21 PM380 km2,000 mGermanyusgs.gov
9/29/081:36 PM339 km14,800 mGermanyusgs.gov
11/25/073:10 AM3.772.4 km13,000 mBelgiumusgs.gov
11/20/078:22 AM371.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/3/072:58 AM4.425.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/11/075:01 PM3.337.8 km11,500 mGermanyusgs.gov
11/18/068:26 AM3.140.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
10/1/0612:17 AM325.7 km4,000 mGermanyusgs.gov

Schuld

Schuld là một đô thị thuộc huyện Ahrweiler, bang Rheinland-Pfalz, phía tây nước Đức. Đô thị Schuld có diện tích 5,93 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 755 người.

Trang Wikipedia về Schuld

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.