Danh mục tại Schmallenberg
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schmallenberg
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 298 | — |
| Quản lí đoàn thể | 131 | 29 years |
| Mua sắm | 127 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 108 | — |
| Nhà hàng | 98 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 79 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 65 | — |
| Nhà thờ | 62 | — |
| Hãng Du Lịch | 61 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 60 | — |
Thông tin về Schmallenberg
| Khu vực | 4.4 km² |
| Dân số | 5.775 |
| Dân số nam | 2.892 (50.1%) |
| Dân số nữ | 2.883 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -20.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -12.6% |
| Độ tuổi trung bình | 45 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 46.3) |
| Mã Vùng | 2725, 2971, 2972, 2974 |
| Các vùng lân cận | Bad Fredeburg, Gleidorf, Fleckenberg, Bödefeld, Oberkirchen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.15473, 8.28505 |
| Mã Bưu Chính | 57392 |
Bản đồ Schmallenberg
Bản đồ tương tác
Dân số Schmallenberg
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.261 | 6.672 | 6.606 | 5.820 | 5.775 |
| Mật độ dân số | 1.659,7 / km² | 1.525 / km² | 1.509,9 / km² | 1.330,3 / km² | 1.320 / km² |
Thay đổi dân số Schmallenberg từ 2000 đến 2015
Giảm 11.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Schmallenberg | -19.8% | -12.8% | -11.9% |
| Nordrhein-Westfalen | +2.5% | +1.7% | -1.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Schmallenberg
Tuổi trung vị: 45 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Schmallenberg | 45 yrs | 46.3 yrs | 43.7 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Schmallenberg
Mật độ dân số: 1.320 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Schmallenberg | 5.775 | 4,375 km² | 1.320 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Schmallenberg
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Schmallenberg
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schmallenberg
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schmallenberg
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Schmallenberg
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Schmallenberg
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Schmallenberg | 57,719 tn | 9.99 tn | 13,192.8 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 57,719 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.99 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13,192.8 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/14/11 | 12:43 PM | 3.9 | 95.9 km | 12,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 72.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/22/07 | 4:27 AM | 3.3 | 95.7 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/18/06 | 10:34 PM | 3 | 92.6 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/23/01 | 1:34 PM | 3.2 | 68.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/13/01 | 5:05 PM | 3.1 | 66.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/24/01 | 10:58 PM | 3.5 | 86.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/18/00 | 8:27 PM | 3.2 | 64.1 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/4/00 | 11:38 AM | 3.2 | 62 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/23/99 | 3:53 PM | 3.1 | 51 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Schmallenberg
Schmallenberg là một thị xã ở huyện Hochsauerland, bang Nordrhein-Westfalen, nước Đức. Đô thị Schmallenberg có diện tích 303 kilômét vuông. nằm giữa Sauerland (Rothaargebirge). Đô thị này có cự ly khoảng 25 km về phía nam Meschede, và 120 km so với Köln.
Trang Wikipedia về Schmallenberg
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

