Thông tin về Schmalenberg

Khu vực0.7 km²
Dân số702
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+285.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+56.7%
Mã Vùng6307
Các vùng lân cậnSchmalenbeck
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.33333, 7.73333
Mã Bưu Chính67718

Bản đồ Schmalenberg

Bản đồ tương tác

Dân số Schmalenberg

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số182313448723702
Mật độ dân số264,7 / km²455,3 / km²651,6 / km²1.051,6 / km²1.021,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Schmalenberg từ 2000 đến 2015

Tăng 61.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Schmalenberg+297.3%+131%+61.4%
Rheinland-Pfalz+13%+8.5%+2.2%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Schmalenberg

Mật độ dân số: 1.021 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Schmalenberg7020,688 km²1.021 / km²
Rheinland-Pfalz4 million19.855,3 km²203 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Schmalenberg

Dân số ước tính từ 200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schmalenberg

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Schmalenberg

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Schmalenberg3,158 tn4.5 tn4,593.8 tons/km²
Rheinland-Pfalz18,526,864 tn4.59 tn933.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Schmalenberg
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,158 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)4,593.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/23/101:35 AM3.481.5 km9,000 mGermanyusgs.gov
2/16/089:48 AM3.261.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
12/13/072:11 PM350.9 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/19/0711:07 AM3.560.6 km1,000 mGermanyusgs.gov
10/4/0610:11 PM360.7 km1,000 mGermanyusgs.gov
9/22/0610:38 PM359 km1,000 mGermanyusgs.gov
4/22/068:14 AM359.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
3/22/062:03 PM3.761.4 km1,000 mGermanyusgs.gov
3/10/063:19 PM3.459.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/26/066:27 PM3.261.4 km1,000 mGermanyusgs.gov

Schmalenberg

là một đô thị thuộc huyện Südwestpfalz, trong bang Rheinland-Pfalz, phía tây nước Đức. Đô thị này có diện tích 10,39 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 784 người.

Trang Wikipedia về Schmalenberg

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.