Danh mục tại Schleusingen
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schleusingen
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 110 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 55 | 4.1 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 24 | 4.2 |
| Dịch vụ tài chính | 18 | 3.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 18 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 16 | 4 |
| Nhà hàng | 15 | 3.8 |
| Lắp đặt điện | 14 | 4.7 |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 9 | 4.7 |
| Các công ty di chuyển | 8 | 4.6 |
| Ngân hàng | 8 | 3.5 |
| Bất Động Sản | 8 | 5 |
| Cửa hàng điện tử | 8 | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 8 | 3.9 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 7 | 4.6 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 7 | 5 |
| Các nha sĩ | 7 | 4.4 |
| Kiến trúc sư | 6 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | 4.1 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | 4.5 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 6 | 5 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 6 | 4.1 |
| Người bán hoa | 6 | 3.9 |
Thông tin về Schleusingen
| Khu vực | 2.6 km² |
| Dân số | 3.463 |
| Dân số nam | 1.706 (49.3%) |
| Dân số nữ | 1.757 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -37.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -23.3% |
| Độ tuổi trung bình | 47.7 tuổi (Nam: 45.8, Nữ: 49.7) |
| Mã Vùng | 36841 |
| Các vùng lân cận | Rappelsdorf, Gethles, Ratscher, Sankt Kilian, Fischbach |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.51076, 10.75658 |
| Mã Bưu Chính | 98553 |
Bản đồ Schleusingen
Bản đồ tương tác
Dân số Schleusingen
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.499 | 4.893 | 4.517 | 3.538 | 3.463 |
| Mật độ dân số | 2.146 / km² | 1.909,5 / km² | 1.762,7 / km² | 1.380,7 / km² | 1.351,4 / km² |
Thay đổi dân số Schleusingen từ 2000 đến 2015
Giảm 21.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Schleusingen | -35.7% | -27.7% | -21.7% |
| Thüringen | -31.8% | -19.6% | -14.2% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Schleusingen
Tuổi trung vị: 47.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Schleusingen | 47.7 yrs | 49.7 yrs | 45.8 yrs |
| Thüringen | 47.8 yrs | 49.6 yrs | 46 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Schleusingen
Mật độ dân số: 1.351 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Schleusingen | 3.463 | 2,563 km² | 1.351 / km² |
| Thüringen | 2,1 million | 16.199,9 km² | 130 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Schleusingen
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Schleusingen
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schleusingen
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Schleusingen
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Schleusingen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Schleusingen | 32,033 tn | 9.25 tn | 12,500.7 tons/km² |
| Thüringen | 19,279,601 tn | 9.13 tn | 1,190.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 32,033 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.25 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 12,500.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/19/07 | 4:42 AM | 3.6 | 94.7 km | 10,000 m | Germany-Czech Republic border region | usgs.gov |
| 10/25/06 | 2:11 PM | 3 | 87.9 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/22/05 | 4:00 AM | 3.2 | 58.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/2/01 | 1:19 PM | 3.4 | 52.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/11/98 | 3:45 AM | 3 | 47.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/10/97 | 4:13 PM | 3.3 | 51 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/4/91 | 7:33 AM | 3 | 91.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/13/89 | 1:02 PM | 5.4 | 64.9 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/20/87 | 10:21 PM | 3.1 | 99.8 km | 8,900 m | Germany-Czech Republic border region | usgs.gov |
| 4/28/83 | 11:54 AM | 3 | 95.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Schleusingen
Schleusingen là một thị xã thuộc huyện Hildburghausen, ở bang Thüringen, Đức. Đô thị này có diện tích 36,82 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 5726 người. Đô thị này tọa lạc 10 km về phía bắc của Hildburghausen, và 12 km về phía đông ..
Trang Wikipedia về Schleusingen
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

