Danh mục tại Schierling

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐồ thủ công mỹ nghệNhà cung cấp nông cụNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữCâu lạc bộDịch vụ vận tải biểnNhà nguyệnNhà thờNhà thờ Công giáoPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTrạm cứu hỏaCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàTrường mẫu giáoDi tích văn hóaNhà nhiếp ảnhHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng ÝQuán cà phêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtThợ cây cảnhCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNgân hàng tiết kiệmNhân viên tư vấn thuếPháp lí và tài chínhCác nha sĩNghĩa trangPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếChuyên viên thẩm mỹHiệu làm tócThẩm mỹ việnCơ quan quảng cáoCửa hàng in ấnVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng lương thựcCửa hàng máy tínhHiệu thuốcSiêu thịCông viên công cộngSân bóng đáSân chơiSân điền kinhGiao nhận vận tảiTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schierling

Thông tin về Schierling

Khu vực2.8 km²
Dân số3.202
Dân số nam1.613 (50.4%)
Dân số nữ1.589 (49.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+6.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-6.5%
Độ tuổi trung bình43.7 tuổi (Nam: 43, Nữ: 44.4)
Mã Vùng8785, 9451, 9452
Các vùng lân cậnEggmühl, Unterdeggenbach, Inkofen, Unterlaichling, Buchhausen
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.83422, 12.13946
Mã Bưu Chính84069

Bản đồ Schierling

Bản đồ tương tác

Dân số Schierling

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.0183.0923.4263.2953.202
Mật độ dân số1.073,1 / km²1.099,4 / km²1.218,1 / km²1.171,6 / km²1.138,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Schierling từ 2000 đến 2015

Giảm 3.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Schierling+9.2%+6.6%-3.8%
Bayern+18.8%+11.8%+3.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Schierling

Tuổi trung vị: 43.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Schierling43.7 yrs44.4 yrs43 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Schierling

Mật độ dân số: 1.139 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Schierling3.2022,813 km²1.139 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Schierling

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Schierling

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schierling

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Schierling

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Schierling32,127 tn10.03 tn11,423 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Schierling
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)32,127 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.03 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)11,423 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/6/057:23 AM3.894.3 km10,000 mAustriausgs.gov

Schierling

Schierling là một đô thị trong huyện Regensburg bang Bayern thuộc nước Đức.

Trang Wikipedia về Schierling

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.