Danh mục tại Rust
Cửa hàng quần áoCâu lạc bộTrạm cứu hỏaKiến trúc sưThợ điệnCông viên giải tríCông viên giải tríCông viên nướcĐiểm thu hút khách du lịchKhu bảo tồn động vật hoang dãMái vòmNhà hát nghệ thuật biểu diễnNhà nhiếp ảnhTrò chơi cưỡi ngựa/lái xe ở công viên giải tríBánh PizzaCửa hàng bán kẹoCửa hàng bán pizza mang vềCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng ĐứcNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng tự phục vụNhà hàng ÝQuán ăn nhẹQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bia sân vườnQuán cà phêQuán Cà PhêAtm củaCông đoàn tín dụngCông ty bảo hiểmCông Ty Tín DụngNgân hàngNgân hàng tiết kiệmThẩm mỹ việnCơ quan quảng cáoCăn hộ dịch vụCăn hộ nghỉ mátCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng lưu niệmHiệu thuốcSiêu thịTiệm thuốc láCâu lạc bộ bóng đáCông viên công cộngHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiKhu vui chơi trong nhàSân chơiXe lượnChỗ nghỉChỗ ở được phục vụChỗ trọ trong nhàGiường ngủ và bữa sángKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáNhà kháchNhà nghỉ dưỡngNhà trọQuán trọTrạm sạc xe điệnTrung tâm thông tin du lịch
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rust
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 196 | 20 years |
| Nhà hàng | 89 | — |
| Công viên giải trí | 79 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 63 | — |
| Thể thao và giải trí | 30 | — |
| Quản lí đoàn thể | 25 | — |
| Sân chơi | 19 | — |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 17 | — |
| Hãng Du Lịch | 17 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 17 | — |
Thông tin về Rust
| Khu vực | 1.6 km² |
| Dân số | 2.424 |
| Dân số nam | 1.209 (49.9%) |
| Dân số nữ | 1.215 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -14.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -13.3% |
| Độ tuổi trung bình | 44.2 tuổi (Nam: 43.1, Nữ: 45.3) |
| Mã Vùng | 7822 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.26667, 7.73333 |
| Mã Bưu Chính | 77977 |
Bản đồ Rust
Bản đồ tương tác
Dân số Rust
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.833 | 2.901 | 2.795 | 2.471 | 2.424 |
| Mật độ dân số | 1.743,4 / km² | 1.785,2 / km² | 1.720 / km² | 1.520,6 / km² | 1.491,7 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Rust từ 2000 đến 2015
Giảm 11.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rust | -12.8% | -14.8% | -11.6% |
| Baden-Württemberg | +10.4% | +6.4% | +0.8% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Rust
Tuổi trung vị: 44.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rust | 44.2 yrs | 45.3 yrs | 43.1 yrs |
| Baden-Württemberg | 43.5 yrs | 44.6 yrs | 42.4 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Rust
Mật độ dân số: 1.492 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rust | 2.424 | 1,625 km² | 1.492 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 million | 35.793,9 km² | 297 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Rust
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rust
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Rust
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rust | 22,453 tn | 9.26 tn | 13,816.9 tons/km² |
| Baden-Württemberg | 100,584,924 tn | 9.47 tn | 2,810.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rust
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 22,453 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13,816.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/4/18 | 9:36 PM | 3.1 | 58 km | 15,230 m | 2km W of Schliengen, Germany | usgs.gov |
| 5/5/09 | 1:39 AM | 3.6 | 66.3 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 2/16/08 | 9:48 AM | 3.2 | 75.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/21/07 | 4:45 PM | 3.1 | 76.5 km | 8,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 2/2/07 | 3:54 AM | 3.6 | 76.8 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/16/07 | 12:09 AM | 3.6 | 77 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/6/07 | 7:19 AM | 3.4 | 77 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 8:19 PM | 3 | 77 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 4:48 PM | 3.9 | 77 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:46 PM | 3.2 | 75.9 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


