Danh mục tại Polch

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXưởng sửa chữa xe RVNhà cung cấp đáNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiCông ty phần mềmCửa hàng vật liệu xây dựngNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công tấm látNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàNhạc việnĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtAtm củaCông ty bảo hiểmĐại lý tiền di độngNgân hàngNgân hàng tiết kiệmNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhBác sĩ thú yCác nha sĩChuyên gia Y tếPhép vật lý liệuHiệu làm tócThẩm mỹ việnCơ quan quảng cáo
Hiển thị 1-50 của 69

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Polch

Thông tin về Polch

Khu vực3.0 km²
Dân số5.824
Dân số nam2.903 (49.8%)
Dân số nữ2.921 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.8%
Độ tuổi trung bình45.5 tuổi (Nam: 44.6, Nữ: 46.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$43.230 (2022)
Mã Vùng2654
Các vùng lân cậnKaan, Ruitsch, Elben, Nettesürsch
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.29973, 7.31315

Bản đồ Polch

Bản đồ tương tác

Dân số Polch

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.8084.9495.2115.0315.8245.7045.693
Mật độ dân số1.602,7 / km²1.649,7 / km²1.737 / km²1.677 / km²1.941,3 / km²1.901,3 / km²1.897,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Polch từ 2000 đến 2020

Tăng 11.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Polch+21.1%+17.7%+11.8%
Rheinland-Pfalz
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Polch

Tuổi trung vị: 45.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Polch45.5 yrs46.4 yrs44.6 yrs
Rheinland-Pfalz45.2 yrs46.2 yrs44.1 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Polch

Mật độ dân số: 1.941 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Polch5.8243 km²1.941 / km²
Rheinland-Pfalz4 million19.855,3 km²203 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Polch

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Polch

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Polch

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Polch

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Polch

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$29.217$31.305$34.145$34.690$36.303$42.115$41.529$43.230
Tổng GDP$339,6 Tr$386 Tr$439,1 Tr$452,5 Tr$482,4 Tr$573,1 Tr$568,2 Tr$593,2 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Polch

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Polch26,442 tn4.54 tn8,814.1 tons/km²
Rheinland-Pfalz18,526,864 tn4.59 tn933.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Polch
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)26,442 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.54 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)8,814.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/14/1112:43 PM3.937.9 km12,000 mGermanyusgs.gov
12/23/101:35 AM3.473.5 km9,000 mGermanyusgs.gov
4/11/1011:16 AM3.46.3 km5,000 mGermanyusgs.gov
9/29/081:36 PM311.3 km14,800 mGermanyusgs.gov
11/20/078:22 AM337.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/3/072:58 AM4.412.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/11/075:01 PM3.33.6 km11,500 mGermanyusgs.gov
11/18/068:26 AM3.16.5 km10,000 mGermanyusgs.gov
10/1/0612:17 AM324 km4,000 mGermanyusgs.gov
9/22/0611:48 AM3.310.1 km10,000 mGermanyusgs.gov

Polch

Polch là một thị xã thuộc huyện Mayen-Koblenz, bang Rheinland-Pfalz, nước Đức. Đô thị Polch có diện tích 28,7 kilômét vuông. Đô thị này thuộc Verbandsgemeinde ("đô thị tập thể") Maifeld. Polch nằm ở phía đông Mayen.

Trang Wikipedia về Polch
Hình ảnh về Polch

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.