Danh mục tại Peiting

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiCông ty sản xuất đồ nhựaĐồ thủ công mỹ nghệNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng quần áoTrẻ em và quần áo trẻ emCâu lạc bộCông ty vận tải biểnĐảng phái chính trịDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnNhân viên tư vấn về phòng cháyNhà thờNhà tư vấnTôn giáoTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn viên máy tínhCửa hàng nội thất nhà bếpCửa hàng thiết bị điệnKỹ sư cơ khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầu HVACNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ lắp kínhThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng kim loạiGiáo dụcTrường học lái xeTrường mẫu giáoTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhBữa sáng và bữa sáng và trưa
Hiển thị 1-50 của 111

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Peiting

Thông tin về Peiting

Khu vực3.9 km²
Dân số6.865
Dân số nam3.497 (50.9%)
Dân số nữ3.368 (49.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-22.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-18.4%
Độ tuổi trung bình44.5 tuổi (Nam: 43.6, Nữ: 45.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$58.064 (2022)
Mã Vùng8805, 8809, 8861, 8862
Các vùng lân cậnHerzogsägmühle, Birkland, Hausen, Hohenbrand, Lamprecht
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ47.79549, 10.92951
Mã Bưu Chính86971

Bản đồ Peiting

Bản đồ tương tác

Dân số Peiting

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.8018.7428.4157.7576.8656.7206.601
Mật độ dân số2.235,2 / km²2.220,2 / km²2.137,1 / km²1.970 / km²1.743,5 / km²1.706,7 / km²1.676,4 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Peiting từ 2000 đến 2020

Giảm 18.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Peiting-22%-21.5%-18.4%
Bayern
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Peiting

Tuổi trung vị: 44.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Peiting44.5 yrs45.3 yrs43.6 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Peiting

Mật độ dân số: 1.744 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Peiting6.8653,938 km²1.744 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Peiting

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Peiting

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Peiting

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Peiting

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Peiting

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.102$36.540$39.854$44.006$44.398$50.441$55.779$58.064
Tổng GDP$355,8 Tr$400,7 Tr$453,5 Tr$505,6 Tr$517,4 Tr$600,8 Tr$669,2 Tr$698 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Peiting

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Peiting68,666 tn10 tn17,438.9 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Peiting
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)68,666 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)17,438.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/3/176:15 PM3.575.3 km10,000 m2km NNW of Mieders, Austriausgs.gov
8/9/1310:44 AM3.773.9 km6,400 m1km ENE of Sistrans, Austriausgs.gov
10/19/1012:38 AM470.8 km6,600 mAustriausgs.gov
9/10/081:57 PM3.144.3 km10,000 mAustriausgs.gov
3/18/0811:03 AM3.583.9 km5,000 mAustriausgs.gov
10/15/074:25 PM3.258.8 km14,300 mAustriausgs.gov
5/19/074:19 PM4.173.1 km4,000 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM350.5 km10,000 mAustriausgs.gov
5/23/0612:57 PM3.468.9 km10,000 mAustriausgs.gov
2/26/063:30 PM3.663.8 km10,000 mAustriausgs.gov

Peiting

Peiting là một đô thị tại huyện Weilheim-Schongau, bang Bayern, Đức. Đô thị này tọa lạc on the right bank of Lech, 3 km về phía đông nam của Schongau, và 17 km về phía bắc của Weilheim in Oberbayern.

Trang Wikipedia về Peiting

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.