Danh mục tại Ostfildern

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn máy mócChế tạo máyCông ty chế biến kim loạiĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối đồ uốngNhà sản xuất công cụNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnDịch vụ vệ sinh môi trườngĐiểm thu gom đồ tái chếGiáo đoànGiáo xứHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Tin LànhNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhNhà xứTòa thị chính
Hiển thị 1-50 của 299

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ostfildern

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể29625 years
Sức khoẻ và y tế164
Mua sắm15828 years
Nhà hàng125
Cửa hàng điện tử10639 years
Bất Động Sản10433 years
Xây dựng các tòa nhà87
Tất cả tổ chức thành viên74
Sửa chữa xe hơi7233 years
Các tổ chức thành viên khác69
Các nha sĩ68

Thông tin về Ostfildern

Khu vực4.3 km²
Dân số13.543
Dân số nam6.582 (48.6%)
Dân số nữ6.961 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-19.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-22.8%
Độ tuổi trung bình43.8 tuổi (Nam: 42.8, Nữ: 44.7)
Mã Vùng711, 7158
Các vùng lân cậnNellingen, Ruit, Kemnat, Scharnhauser Park, Scharnhausen
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.72704, 9.24954
Mã Bưu Chính73760

Bản đồ Ostfildern

Bản đồ tương tác

Dân số Ostfildern

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số16.87416.55117.54717.58613.54313.33413.191
Mật độ dân số3.970,4 / km²3.894,4 / km²4.128,7 / km²4.137,9 / km²3.186,6 / km²3.137,4 / km²3.103,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ostfildern từ 2000 đến 2020

Giảm 22.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ostfildern-19.7%-18.2%-22.8%
Baden-Württemberg
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ostfildern

Tuổi trung vị: 43.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ostfildern43.8 yrs44.7 yrs42.8 yrs
Baden-Württemberg43.5 yrs44.6 yrs42.4 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ostfildern

Mật độ dân số: 3.187 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ostfildern13.5434,25 km²3.187 / km²
Baden-Württemberg10,6 million35.793,9 km²297 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ostfildern

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ostfildern

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ostfildern

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ostfildern

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ostfildern

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Ostfildern

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ostfildern134,188 tn9.91 tn31,573.6 tons/km²
Baden-Württemberg100,584,924 tn9.47 tn2,810.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ostfildern
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)134,188 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.91 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)31,573.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/25/087:21 PM3.177.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
2/16/089:48 AM3.278.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
9/1/076:43 PM336.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/16/079:36 AM3.462.1 km6,000 mGermanyusgs.gov
9/13/056:54 PM3.144.5 km9,000 mGermanyusgs.gov
2/10/053:32 PM3.392.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/23/045:41 PM3.785.5 km10,000 mGermanyusgs.gov
6/22/041:49 AM3.223.4 km8,500 mGermanyusgs.gov
4/8/043:09 AM3.244.7 km8,000 mGermanyusgs.gov
9/10/0312:45 PM392.6 km24,000 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.