Danh mục tại Offenburg

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngBán buôn dệt may & Nguyên liệu thôBán buôn máy mócChế tạo máyCông ty chế biến kim loạiCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ sơn bột tĩnh điệnĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNgười mua trang sứcNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy pha cà phêNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị viễn thôngNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất quần áo và vảiNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ kim hoàn
Hiển thị 1-50 của 564

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Offenburg

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể40826 years
Sức khoẻ và y tế408
Mua sắm38638 years
Nhà hàng367
Dịch vụ tài chính33330 years
Luật sư hợp pháp212
Bất Động Sản21124 years
Cửa hàng điện tử16128 years
Xây dựng các tòa nhà138
Hãng Du Lịch132
Sửa chữa xe hơi131
Các tổ chức thành viên khác13134 years
Tiệm cắt tóc126
Giáo dục124

Thông tin về Offenburg

Khu vực19.1 km²
Dân số42.427
Dân số nam20.499 (48.3%)
Dân số nữ21.928 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+9.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.2%
Độ tuổi trung bình44.3 tuổi (Nam: 43.1, Nữ: 45.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$55.140 (2022)
Mã Vùng781
Các vùng lân cậnElgersweier, Rammersweier, Zell-Weierbach, Waltersweier, Zunsweier
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.47377, 7.94495
Mã Bưu Chính776527765477656

Bản đồ Offenburg

Bản đồ tương tác

Dân số Offenburg

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số38.64539.84041.93141.33242.42741.99041.466
Mật độ dân số2.020,7 / km²2.083,1 / km²2.192,5 / km²2.161,2 / km²2.218,4 / km²2.195,6 / km²2.168,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Offenburg từ 2000 đến 2020

Tăng 1.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Offenburg+9.8%+6.5%+1.2%
Baden-Württemberg
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Offenburg

Tuổi trung vị: 44.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Offenburg44.3 yrs45.3 yrs43.1 yrs
Baden-Württemberg43.5 yrs44.6 yrs42.4 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Offenburg

Mật độ dân số: 2.218 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Offenburg42.42719,1 km²2.218 / km²
Baden-Württemberg10,6 million35.793,9 km²297 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Offenburg

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Offenburg

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Offenburg

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Offenburg

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Offenburg

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Offenburg

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.858$42.707$46.581$47.766$49.926$52.997$52.970$55.140
Tổng GDP$2,2 T$2,4 T$2,7 T$2,8 T$2,9 T$3,2 T$3,2 T$3,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Offenburg

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Offenburg390,613 tn9.21 tn20,424.2 tons/km²
Baden-Württemberg100,584,924 tn9.47 tn2,810.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Offenburg
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)390,613 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.21 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,424.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/4/189:36 PM3.184.7 km15,230 m2km W of Schliengen, Germanyusgs.gov
5/5/091:39 AM3.690.8 km10,000 mSwitzerlandusgs.gov
2/16/089:48 AM3.247.9 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/13/0510:42 AM343.2 km9,000 mFranceusgs.gov
11/3/051:11 PM3.245.1 km10,000 mFranceusgs.gov
11/3/059:37 AM342.1 km5,000 mFranceusgs.gov
11/3/0512:18 AM3.842.6 km5,000 mFranceusgs.gov
10/11/051:18 AM3.144.5 km12,000 mFranceusgs.gov
5/13/057:44 PM3.544.4 km11,000 mGermanyusgs.gov
3/14/0512:34 PM3.845.5 km5,000 mFranceusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.