Danh mục tại Mittenwald

Đại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiĐại lí bán sỉCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữBưu điệnCâu lạc bộDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnTôn giáoKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ lắp kínhThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhạc cụNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webThắng cảnhBánh PizzaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng BavariaNhà hàng ĐứcNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bia sân vườnQuán cà phêQuán Cà PhêQuán rượu vangThịtBảo hiểm ô tôBảo hiểm y tếCông ty bảo hiểm
Hiển thị 1-50 của 106

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mittenwald

Thông tin về Mittenwald

Khu vực3.4 km²
Dân số4.523
Dân số nam2.233 (49.4%)
Dân số nữ2.290 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-30.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-29.9%
Độ tuổi trung bình46.5 tuổi (Nam: 45.1, Nữ: 48)
GDP bình quân đầu người (PPP)$41.659 (2022)
Mã Vùng8823
Các vùng lân cậnAm Horn, Am Brunnstein, Am Ferchensee, Am Schmalensee, Am Quicken
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ47.44220, 11.26187
Mã Bưu Chính82481

Bản đồ Mittenwald

Bản đồ tương tác

Dân số Mittenwald

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.5256.4996.4506.0804.5234.5134.498
Mật độ dân số1.898,2 / km²1.890,6 / km²1.876,4 / km²1.768,7 / km²1.315,8 / km²1.312,9 / km²1.308,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mittenwald từ 2000 đến 2020

Giảm 29.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mittenwald-30.7%-30.4%-29.9%
Bayern
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mittenwald

Tuổi trung vị: 46.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mittenwald46.5 yrs48 yrs45.1 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mittenwald

Mật độ dân số: 1.316 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mittenwald4.5233,438 km²1.316 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mittenwald

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mittenwald

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mittenwald

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mittenwald

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mittenwald

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$32.193$34.494$37.623$34.367$37.682$39.937$40.020$41.659
Tổng GDP$279,4 Tr$312,9 Tr$350,2 Tr$317,8 Tr$346,8 Tr$370,8 Tr$374,1 Tr$389,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Mittenwald

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mittenwald45,113 tn9.97 tn13,123.8 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mittenwald
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)45,113 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)13,123.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/3/176:15 PM3.529.5 km10,000 m2km NNW of Mieders, Austriausgs.gov
8/9/1310:44 AM3.727.4 km6,400 m1km ENE of Sistrans, Austriausgs.gov
10/19/1012:38 AM429.6 km6,600 mAustriausgs.gov
10/10/0810:43 PM3.292.5 km11,000 mnorthern Italyusgs.gov
9/10/081:57 PM3.120.3 km10,000 mAustriausgs.gov
3/18/0811:03 AM3.539.4 km5,000 mAustriausgs.gov
10/15/074:25 PM3.256 km14,300 mAustriausgs.gov
5/19/074:19 PM4.158.6 km4,000 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM350.2 km10,000 mAustriausgs.gov
5/23/0612:57 PM3.423.9 km10,000 mAustriausgs.gov

Mittenwald

Mittenwald là một đô thị ở huyện Garmisch-Partenkirchen bang Bavaria thuộc nước Đức.

Trang Wikipedia về Mittenwald
Hình ảnh về Mittenwald

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.