Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Memmingerberg

Thông tin về Memmingerberg

Khu vực3.1 km²
Dân số2.220
Dân số nam1.077 (48.5%)
Dân số nữ1.143 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.5%
Độ tuổi trung bình44 tuổi (Nam: 42.8, Nữ: 45.1)
Mã Vùng8331
Các vùng lân cậnKünersberg
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ47.98803, 10.22295
Mã Bưu Chính87766

Bản đồ Memmingerberg

Bản đồ tương tác

Dân số Memmingerberg

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.0992.2502.4002.4402.2202.1672.136
Mật độ dân số671,7 / km²720 / km²768 / km²780,8 / km²710,4 / km²693,4 / km²683,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Memmingerberg từ 2000 đến 2020

Giảm 7.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Memmingerberg+5.8%-1.3%-7.5%
Bayern
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Memmingerberg

Tuổi trung vị: 44 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Memmingerberg44 yrs45.1 yrs42.8 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Memmingerberg

Mật độ dân số: 710 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Memmingerberg2.2203,125 km²710 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Memmingerberg

Dân số ước tính từ 1100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Memmingerberg

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Memmingerberg

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Memmingerberg21,530 tn9.7 tn6,889.6 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Memmingerberg
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)21,530 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)6,889.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/1/181:47 AM3.891.6 km5,000 m4km N of Innerbraz, Austriausgs.gov
1/17/187:07 PM493.5 km10,000 m2km NE of Innerbraz, Austriausgs.gov
7/20/133:30 AM3.692.6 km4,200 m3km ESE of Andwil, Switzerlandusgs.gov
12/25/087:21 PM3.155.2 km10,000 mGermanyusgs.gov
9/10/081:57 PM3.187.6 km10,000 mAustriausgs.gov
10/15/074:25 PM3.275.9 km14,300 mAustriausgs.gov
5/19/074:19 PM4.194 km4,000 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM371.2 km10,000 mAustriausgs.gov
7/4/0511:02 PM3.383.2 km10,000 mAustriausgs.gov
5/10/052:01 PM388.8 km10,000 mAustriausgs.gov

Memmingerberg

Memmingerberg là một đô thị ở huyện Unterallgäu bang Bayern, Đức.

Trang Wikipedia về Memmingerberg

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.