Danh mục tại Maisach

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn máy mócCông ty sản xuất đồ nhựaĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiBưu điệnCâu lạc bộCâu lạc bộ súngCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnNhà thờ Công giáoNhà tư vấnTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm tái chếCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưKỹ sưKỹ sư cơ khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng kim loạiTrung tâm bồi dưỡngTrường học lái xeTrường mẫu giáoĐại lý thiết kế
Hiển thị 1-50 của 115

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Maisach

Thông tin về Maisach

Khu vực6.4 km²
Dân số4.752
Dân số nam2.301 (48.4%)
Dân số nữ2.451 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-29.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-39.6%
Độ tuổi trung bình44.5 tuổi (Nam: 43.5, Nữ: 45.5)
Mã Vùng8135, 8141, 8142, 8145
Các vùng lân cậnGernlinden, Überacker, Germerswang, Malching, Rottbach
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.21667, 11.26667
Mã Bưu Chính82216

Bản đồ Maisach

Bản đồ tương tác

Dân số Maisach

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.7657.1567.8737.9634.7524.6014.530
Mật độ dân số1.050,9 / km²1.111,6 / km²1.223 / km²1.237 / km²738,2 / km²714,7 / km²703,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Maisach từ 2000 đến 2020

Giảm 39.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Maisach-29.8%-33.6%-39.6%
Bayern
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Maisach

Tuổi trung vị: 44.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Maisach44.5 yrs45.5 yrs43.5 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Maisach

Mật độ dân số: 738 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Maisach4.7526,4 km²738 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Maisach

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Maisach

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Maisach

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Maisach

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Maisach

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Maisach

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Maisach50,411 tn10.61 tn7,830.8 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Maisach
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)50,411 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.61 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)7,830.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/19/1012:38 AM497.1 km6,600 mAustriausgs.gov
9/10/081:57 PM3.193 km10,000 mAustriausgs.gov
9/6/057:08 AM3.698.7 km3,300 mAustriausgs.gov
5/10/052:01 PM392.2 km10,000 mAustriausgs.gov
7/22/0412:12 PM3.868.5 km10,000 mAustriausgs.gov
10/29/037:15 AM489.9 km5,000 mAustriausgs.gov
2/28/029:04 PM3.599.7 km10,000 mAustriausgs.gov
8/28/9911:49 AM3.495.7 km10,000 mAustriausgs.gov
9/20/982:52 AM3.598.5 km5,000 mAustriausgs.gov
10/3/969:29 AM3.697.8 km10,000 mAustriausgs.gov

Maisach

Maisach là một đô thị in the huyện Fürstenfeldbruck, trong bang Bayern, nước Đức. Đô thị Maisach có diện tích 53,45 kilômét vuông, dân số thời điểm 31 tháng 12 năm 2006 là 12.718 người. Đây là đô thị lớn nhất huyện Fürstenfeldbruck. Maisach có cự ly 4 km về ph..

Trang Wikipedia về Maisach

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.