Danh mục tại Mainaschaff
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiNhà cung cấp hệ thống an ninhCửa hàng quần áoCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ vận tải biểnĐiểm đến tôn giáoCông ty phần mềmKỹ sư cơ khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látThợ điệnVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàTrung tâm đào tạoMái vòmNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webNhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngQuán cà phêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng giấy dán tườngCửa hàng rèm cửaCông ty bảo hiểmMôi giới bảo hiểmNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhCác nha sĩHọc chungPhép vật lý liệuCông ty quản lý sự kiệnCửa hàng xăm hìnhHiệu làm tócSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnCơ quan quảng cáoKhu công nghiệp
Hiển thị 1-50 của 70
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mainaschaff
Thông tin về Mainaschaff
| Khu vực | 3.2 km² |
| Dân số | 7.451 |
| Dân số nam | 3.657 (49.1%) |
| Dân số nữ | 3.794 (50.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +1.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.9% |
| Độ tuổi trung bình | 45 tuổi (Nam: 44.3, Nữ: 45.6) |
| Mã Vùng | 6021 |
| Các vùng lân cận | Leider, Damm, Strietwald, Altenmittlau, Nieder-Eschbach |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.98167, 9.09000 |
| Mã Bưu Chính | 63814 |
Bản đồ Mainaschaff
Bản đồ tương tác
Dân số Mainaschaff
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.309 | 7.176 | 7.599 | 7.431 | 7.451 |
| Mật độ dân số | 2.293 / km² | 2.251,3 / km² | 2.384 / km² | 2.331,3 / km² | 2.337,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Mainaschaff từ 2000 đến 2015
Giảm 2.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mainaschaff | +1.7% | +3.6% | -2.2% |
| Bayern | +18.8% | +11.8% | +3.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Mainaschaff
Tuổi trung vị: 45 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mainaschaff | 45 yrs | 45.6 yrs | 44.3 yrs |
| Bayern | 43.8 yrs | 44.9 yrs | 42.8 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Mainaschaff
Mật độ dân số: 2.338 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mainaschaff | 7.451 | 3,188 km² | 2.338 / km² |
| Bayern | 12,7 million | 70.548,3 km² | 180 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Mainaschaff
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mainaschaff
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Mainaschaff
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mainaschaff | 73,212 tn | 9.83 tn | 22,968.3 tons/km² |
| Bayern | 124,278,407 tn | 9.81 tn | 1,761.6 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mainaschaff
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 73,212 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 22,968.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 39 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 2/14/11 | 12:43 PM | 3.9 | 97.7 km | 12,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/23/10 | 1:35 AM | 3.4 | 62.1 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/29/10 | 12:42 AM | 3.4 | 56.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/13/07 | 2:11 PM | 3 | 71.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/20/07 | 8:22 AM | 3 | 94.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/10/05 | 3:32 PM | 3.3 | 85.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/20/04 | 11:35 PM | 3.2 | 48.4 km | 7,200 m | Germany | usgs.gov |
| 5/31/04 | 11:52 PM | 3 | 66 km | 16,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/4/04 | 7:25 PM | 3.2 | 35.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


