Danh mục tại Langenhagen

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn dệt may & Nguyên liệu thôBán buôn máy mócChế tạo máyCông nghiệp sắt thépCông ty chế biến kim loạiCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiMáy in kỹ thuật sốNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối đồ uốngNhà phân phối giấyNhà sản xuất công cụNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựng
Hiển thị 1-50 của 446

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Langenhagen

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm30433 years
Quản lí đoàn thể30419 years
Nhà hàng249
Bất Động Sản240
Sức khoẻ và y tế180
Cửa hàng điện tử16432 years
Xây dựng các tòa nhà146
Sửa chữa xe hơi121
Cửa hàng quần áo116
Dịch vụ tài chính115
Các nha sĩ104
Tiệm cắt tóc10213 years
Lắp đặt điện100

Thông tin về Langenhagen

Khu vực22.6 km²
Dân số46.123
Dân số nam22.332 (48.4%)
Dân số nữ23.791 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+7.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.5%
Độ tuổi trung bình44.3 tuổi (Nam: 43.3, Nữ: 45.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$62.969 (2022)
Các vùng lân cậnGodshorn, Kaltenweide, Nord, Krähenwinkel, Schulenburg
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ52.44758, 9.73741
Mã Bưu Chính308513085330855

Bản đồ Langenhagen

Bản đồ tương tác

Dân số Langenhagen

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số43.05043.83545.00143.31346.12346.17046.333
Mật độ dân số1.908 / km²1.942,8 / km²1.994,5 / km²1.919,7 / km²2.044,2 / km²2.046,3 / km²2.053,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Langenhagen từ 2000 đến 2020

Tăng 2.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Langenhagen+7.1%+5.2%+2.5%
Niedersachsen
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Langenhagen

Tuổi trung vị: 44.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Langenhagen44.3 yrs45.3 yrs43.3 yrs
Niedersachsen44.8 yrs45.8 yrs43.7 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Langenhagen

Mật độ dân số: 2.044 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Langenhagen46.12322,6 km²2.044 / km²
Niedersachsen7,8 million47.789,6 km²164 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Langenhagen

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Langenhagen

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Langenhagen

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Langenhagen

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Langenhagen

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Langenhagen

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$44.209$47.368$51.665$54.126$56.712$58.378$60.491$62.969
Tổng GDP$957 Tr$1,1 T$1,2 T$1,2 T$1,3 T$1,4 T$1,4 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Langenhagen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Langenhagen480,010 tn10.41 tn21,274.7 tons/km²
Niedersachsen78,468,653 tn10.03 tn1,642 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Langenhagen
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)480,010 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.41 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)21,274.7 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/15/053:02 PM492.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
10/20/046:59 AM4.565.3 km5,500 mGermanyusgs.gov
3/30/953:13 PM385.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
6/2/771:32 PM3.870 km0 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.