Danh mục tại Lahnstein

Bãi rửa xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCâu lạc bộDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnĐiểm thu gom đồ tái chếHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoTổ chức dịch vụ xã hộiTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngTư vấn viên máy tínhCông ty điện dân dụngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàCơ sở giáo dụcGiáo dụcNhạc việnTrung tâm bồi dưỡngTrường học lái xeTrường mẫu giáoDịch vụ nhiếp ảnhĐiểm thu hút khách du lịch
Hiển thị 1-50 của 170

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lahnstein

Thông tin về Lahnstein

Khu vực9.1 km²
Dân số15.621
Dân số nam7.416 (47.5%)
Dân số nữ8.205 (52.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-16.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-13.8%
Độ tuổi trung bình46.3 tuổi (Nam: 45.2, Nữ: 47.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$38.051 (2022)
Các vùng lân cậnLahnstein auf der Höhe, Friedrichssegen, Am Sechsseenplatz, Horchheim, Niederlahnstein
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.30000, 7.61667
Mã Bưu Chính56112

Bản đồ Lahnstein

Bản đồ tương tác

Dân số Lahnstein

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số18.76918.03718.12917.02315.62115.60715.539
Mật độ dân số2.071,1 / km²1.990,3 / km²2.000,4 / km²1.878,4 / km²1.723,7 / km²1.722,2 / km²1.714,6 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lahnstein từ 2000 đến 2020

Giảm 13.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lahnstein-16.8%-13.4%-13.8%
Rheinland-Pfalz
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lahnstein

Tuổi trung vị: 46.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lahnstein46.3 yrs47.3 yrs45.2 yrs
Rheinland-Pfalz45.2 yrs46.2 yrs44.1 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lahnstein

Mật độ dân số: 1.724 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lahnstein15.6219,1 km²1.724 / km²
Rheinland-Pfalz4 million19.855,3 km²203 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lahnstein

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Lahnstein

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lahnstein

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lahnstein

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lahnstein

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$25.628$27.460$29.951$29.384$31.210$34.021$36.554$38.051
Tổng GDP$1,1 T$1,2 T$1,3 T$1,2 T$1,3 T$1,5 T$1,6 T$1,7 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Lahnstein

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lahnstein69,845 tn4.47 tn7,707.1 tons/km²
Rheinland-Pfalz18,526,864 tn4.59 tn933.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lahnstein
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)69,845 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.47 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)7,707.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/17/144:46 PM3.692 km10,000 m2km SE of Pfungstadt, Germanyusgs.gov
2/14/1112:43 PM3.916.6 km12,000 mGermanyusgs.gov
12/23/101:35 AM3.455.2 km9,000 mGermanyusgs.gov
6/29/1012:42 AM3.457.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/11/1011:16 AM3.420.7 km5,000 mGermanyusgs.gov
9/29/081:36 PM315.8 km14,800 mGermanyusgs.gov
12/13/072:11 PM385 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/20/078:22 AM317.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/3/072:58 AM4.429.2 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/11/075:01 PM3.318.1 km11,500 mGermanyusgs.gov

Lahnstein

Lahnstein (Phát âm tiếng Đức: [ˈlaːnʃtaɪn]) là một đô thị ở huyện Rhein-Lahn, bang Rheinland-Pfalz, in phía tây nước Đức.

Trang Wikipedia về Lahnstein
Hình ảnh về Lahnstein

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.