Danh mục tại Korb

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiGia công kim loạiCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiBưu điệnCâu lạc bộDịch vụ vận tải biểnNhà thờTổ chức tôn giáoCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng gạch ốp látKiến trúc sưKỹ sư cơ khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàTrường học lái xeTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtThợ cây cảnhThợ làm vườnVườn ươm và cung cấp vườnCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhCác nha sĩNghĩa trangPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếHiệu làm tócThẩm mỹ việnCơ quan quảng cáoCửa hàng in ấnDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaTruyền thôngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCăn hộ nghỉ mátCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtCông ty quản lý bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng rượu vangDịch vụ thương mại điện tửHiệu thuốcSiêu thịSân chơiDịch vụ vận tảiKhách sạn và nhà nghỉTaxiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Korb

Thông tin về Korb

Khu vực1.6 km²
Dân số6.846
Dân số nam3.330 (48.6%)
Dân số nữ3.516 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+3.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-3.2%
Độ tuổi trung bình44.4 tuổi (Nam: 43.3, Nữ: 45.4)
Mã Vùng7151
Các vùng lân cậnKleinheppach, Korb, Großheppach, Rommelshausen
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.84303, 9.36258
Mã Bưu Chính71404

Bản đồ Korb

Bản đồ tương tác

Dân số Korb

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.6456.7707.0716.7286.846
Mật độ dân số4.089,2 / km²4.166,2 / km²4.351,4 / km²4.140,3 / km²4.212,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Korb từ 2000 đến 2015

Giảm 4.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Korb+1.2%-0.6%-4.9%
Baden-Württemberg+10.4%+6.4%+0.8%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Korb

Tuổi trung vị: 44.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Korb44.4 yrs45.4 yrs43.3 yrs
Baden-Württemberg43.5 yrs44.6 yrs42.4 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Korb

Mật độ dân số: 4.213 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Korb6.8461,625 km²4.213 / km²
Baden-Württemberg10,6 million35.793,9 km²297 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Korb

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Korb

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Korb

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Korb66,465 tn9.71 tn40,901.6 tons/km²
Baden-Württemberg100,584,924 tn9.47 tn2,810.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Korb
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)66,465 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)40,901.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/25/087:21 PM3.188.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
2/16/089:48 AM3.285.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
9/1/076:43 PM351.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/16/079:36 AM3.477.1 km6,000 mGermanyusgs.gov
9/13/056:54 PM3.159.8 km9,000 mGermanyusgs.gov
2/10/053:32 PM3.389.5 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/23/045:41 PM3.799.2 km10,000 mGermanyusgs.gov
6/22/041:49 AM3.236.8 km8,500 mGermanyusgs.gov
4/8/043:09 AM3.259.8 km8,000 mGermanyusgs.gov
4/11/034:04 PM3.474.3 km7,000 mGermanyusgs.gov

Korb

Korb là một đô thị ở huyện Rems-Murr, trong Baden-Württemberg, Đức. Đô thị này có diện tích 8,45 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 296 người. Đô thị này tọa lạc 3 km về phía đông của Waiblingen, và 15 km về phía đông bắc của Stuttgar..

Trang Wikipedia về Korb
Hình ảnh về Korb

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.