Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kaub
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Chỗ ở khác | 13 |
| Nhà hàng | 12 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 12 |
| Thuyền chở khách | 10 |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 9 |
| Bảo tàng | 9 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 6 |
| Mua sắm | 5 |
Thông tin về Kaub
| Khu vực | 16.3 km² |
| Dân số | 915 |
| Dân số nam | 436 (47.6%) |
| Dân số nữ | 479 (52.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +3.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.9% |
| Độ tuổi trung bình | 46.5 tuổi (Nam: 45.4, Nữ: 47.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $49.145 (2022) |
| Mã Vùng | 6774 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.08831, 7.76069 |
| Mã Bưu Chính | 56349 |
Bản đồ Kaub
Bản đồ tương tác
Dân số Kaub
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 888 | 856 | 864 | 814 | 915 | 917 | 914 |
| Mật độ dân số | 54,6 / km² | 52,7 / km² | 53,2 / km² | 50,1 / km² | 56,3 / km² | 56,4 / km² | 56,2 / km² |
Thay đổi dân số Kaub từ 2000 đến 2020
Tăng 5.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kaub | +3% | +6.9% | +5.9% |
| Rheinland-Pfalz | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Kaub
Tuổi trung vị: 46.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kaub | 46.5 yrs | 47.4 yrs | 45.4 yrs |
| Rheinland-Pfalz | 45.2 yrs | 46.2 yrs | 44.1 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Kaub
Mật độ dân số: 56,3 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kaub | 915 | 16,3 km² | 56,3 / km² |
| Rheinland-Pfalz | 4 million | 19.855,3 km² | 203 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kaub
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kaub
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Kaub
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $30.348 | $32.518 | $35.467 | $34.698 | $39.582 | $45.250 | $47.211 | $49.145 |
| Tổng GDP | $276,9 Tr | $307 Tr | $340,8 Tr | $329,5 Tr | $372,3 Tr | $426,9 Tr | $443,6 Tr | $461,4 Tr |
Phát thải CO2 của Kaub
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kaub | 6,381 tn | 6.97 tn | 392.7 tons/km² |
| Rheinland-Pfalz | 18,526,864 tn | 4.59 tn | 933.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 6,381 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.97 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 392.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (3.4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 70.6 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 2/14/11 | 12:43 PM | 3.9 | 28.6 km | 12,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/23/10 | 1:35 AM | 3.4 | 34.8 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/29/10 | 12:42 AM | 3.4 | 39.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/11/10 | 11:16 AM | 3.4 | 42.2 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/29/08 | 1:36 PM | 3 | 39.6 km | 14,800 m | Germany | usgs.gov |
| 12/13/07 | 2:11 PM | 3 | 59.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/20/07 | 8:22 AM | 3 | 15.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/3/07 | 2:58 AM | 4.4 | 51.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/11/07 | 5:01 PM | 3.3 | 36.5 km | 11,500 m | Germany | usgs.gov |
Kaub
Kaub (phát âm cũ: Caub) là một đô thị ở huyện Rhein-Lahn, bang Rheinland-Pfalz, in phía tây nước Đức.
Trang Wikipedia về Kaub
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


