Danh mục tại Kappelrodeck
Đại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCâu lạc bộDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcSơn và sơn nhà thầuThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán cà phêCông ty bảo hiểmNgân hàngNhân viên tư vấn thuếCác nha sĩPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuHiệu làm tócCơ quan quảng cáoTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCăn hộ nghỉ mátCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng máy tínhCửa hàng rượu biaCửa hàng rượu vangMua sắmKhu dã ngoạiSân chơiChỗ nghỉChỗ trọ trong nhàKhách sạn và nhà nghỉNhà trọTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kappelrodeck
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 37 |
| Chỗ ở khác | 32 |
| Xây dựng các tòa nhà | 27 |
| Mua sắm | 26 |
| Nhà hàng | 20 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 18 |
| Bất Động Sản | 13 |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 12 |
| Sức khoẻ và y tế | 12 |
| Sửa chữa xe hơi | 11 |
| Tiệm cắt tóc | 11 |
| Hãng Du Lịch | 10 |
| Sân chơi | 10 |
Thông tin về Kappelrodeck
| Khu vực | 2.1 km² |
| Dân số | 3.304 |
| Dân số nam | 1.639 (49.6%) |
| Dân số nữ | 1.665 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -14.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -17.3% |
| Độ tuổi trung bình | 44.2 tuổi (Nam: 43.1, Nữ: 45.3) |
| Mã Vùng | 7842 |
| Các vùng lân cận | Waldulm, Wagshurst |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.59182, 8.11692 |
| Mã Bưu Chính | 77876 |
Bản đồ Kappelrodeck
Bản đồ tương tác
Dân số Kappelrodeck
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.870 | 3.826 | 3.995 | 3.762 | 3.304 | 3.208 | 3.167 |
| Mật độ dân số | 1.876,4 / km² | 1.855 / km² | 1.937 / km² | 1.824 / km² | 1.601,9 / km² | 1.555,4 / km² | 1.535,5 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Kappelrodeck từ 2000 đến 2020
Giảm 17.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kappelrodeck | -14.6% | -13.6% | -17.3% |
| Baden-Württemberg | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Kappelrodeck
Tuổi trung vị: 44.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kappelrodeck | 44.2 yrs | 45.3 yrs | 43.1 yrs |
| Baden-Württemberg | 43.5 yrs | 44.6 yrs | 42.4 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Kappelrodeck
Mật độ dân số: 1.602 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kappelrodeck | 3.304 | 2,063 km² | 1.602 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 million | 35.793,9 km² | 297 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Kappelrodeck
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kappelrodeck
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Kappelrodeck
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kappelrodeck | 30,639 tn | 9.27 tn | 14,855.2 tons/km² |
| Baden-Württemberg | 100,584,924 tn | 9.47 tn | 2,810.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Kappelrodeck
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 30,639 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.27 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 14,855.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (3) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/16/08 | 9:48 AM | 3.2 | 31.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/1/07 | 6:43 PM | 3 | 68.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/16/07 | 9:36 AM | 3.4 | 77.7 km | 6,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/13/05 | 10:42 AM | 3 | 60.8 km | 9,000 m | France | usgs.gov |
| 11/3/05 | 1:11 PM | 3.2 | 62.8 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 11/3/05 | 9:37 AM | 3 | 59.7 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 11/3/05 | 12:18 AM | 3.8 | 60.3 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 10/11/05 | 1:18 AM | 3.1 | 61 km | 12,000 m | France | usgs.gov |
| 9/13/05 | 6:54 PM | 3.1 | 68.5 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/13/05 | 7:44 PM | 3.5 | 57.2 km | 11,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


