Danh mục tại Hürth

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn dệt may & Nguyên liệu thôCông ty chế biến kim loạiCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp củiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp hòm thưNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp mái hiênNhà cung cấp rèm chắn nắngNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy hóa chấtNhà phân phối đồ uốngNhà sản xuất quần áo và vảiNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ đóng sáchThợ kim hoànXưởng máyCửa hàng áo khoác ngoàiCửa hàng đồ bơiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng đồ daCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thao
Hiển thị 1-50 của 460

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hürth

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể40629 years
Nhà hàng254
Mua sắm25127 years
Bất Động Sản21522 years
Sức khoẻ và y tế206
Cửa hàng điện tử19524 years
Xây dựng các tòa nhà131
Luật sư hợp pháp131
Sửa chữa xe hơi11129 years
Dịch vụ tài chính105

Thông tin về Hürth

Khu vực22.4 km²
Dân số41.301
Dân số nam19.870 (48.1%)
Dân số nữ21.431 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+4.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.6%
Độ tuổi trung bình44.9 tuổi (Nam: 44, Nữ: 45.8)
Mã Vùng2233
Các vùng lân cậnEfferen, Hermülheim, Gleuel, Fischenich, Kendenich
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.87079, 6.86761
Mã Bưu Chính50354

Bản đồ Hürth

Bản đồ tương tác

Dân số Hürth

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số39.60940.40441.53240.83541.301
Mật độ dân số1.770,2 / km²1.805,8 / km²1.856,2 / km²1.825 / km²1.845,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hürth từ 2000 đến 2015

Giảm 1.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hürth+3.1%+1.1%-1.7%
Nordrhein-Westfalen+2.5%+1.7%-1.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hürth

Tuổi trung vị: 44.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hürth44.9 yrs45.8 yrs44 yrs
Nordrhein-Westfalen44.4 yrs45.6 yrs43.3 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hürth

Mật độ dân số: 1.846 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hürth41.30122,4 km²1.846 / km²
Nordrhein-Westfalen17,6 million34.118,6 km²516 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hürth

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hürth

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hürth

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hürth

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hürth

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hürth426,982 tn10.34 tn19,083 tons/km²
Nordrhein-Westfalen176,214,894 tn10.01 tn5,164.8 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hürth
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)426,982 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.34 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)19,083 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/11/1011:16 AM3.466.5 km5,000 mGermanyusgs.gov
7/24/092:58 AM4.176.6 km5,000 mGermanyusgs.gov
12/25/081:53 PM3.273.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
12/8/085:21 PM338.6 km2,000 mGermanyusgs.gov
11/22/087:41 AM3.377 km1,000 mGermanyusgs.gov
11/12/088:56 PM3.467.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
9/29/081:36 PM368.1 km14,800 mGermanyusgs.gov
9/24/081:55 PM368.6 km5,000 mGermanyusgs.gov
5/13/089:55 AM3.377.3 km1,000 mGermanyusgs.gov
5/2/086:54 AM3.176.8 km1,000 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.