Danh mục tại Hof an der Saale
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hof an der Saale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 469 | 89 years |
| Nhà hàng | 384 | 57 years |
| Sức khoẻ và y tế | 281 | — |
| Bất Động Sản | 260 | — |
| Quản lí đoàn thể | 251 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 148 | — |
| Tiệm cắt tóc | 145 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 123 | 58 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 123 | — |
| Pháp lí và tài chính | 123 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 119 | — |
| Cửa hàng quần áo | 109 | — |
Thông tin về Hof an der Saale
| Khu vực | 20.1 km² |
| Dân số | 39.798 |
| Dân số nam | 18.729 (47.1%) |
| Dân số nữ | 21.069 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -31.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -13.7% |
| Độ tuổi trung bình | 46.9 tuổi (Nam: 45.3, Nữ: 48.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $47.154 (2022) |
| Mã Vùng | 2661, 9281, 9292 |
| Các vùng lân cận | Moschendorf, Hohensaas, Unterkotzau, Jägersruh, Wölbattendorf |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.31297, 11.91261 |
| Mã Bưu Chính | 95028, 95030, 95032 |
Bản đồ Hof an der Saale
Bản đồ tương tác
Dân số Hof an der Saale
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 57.896 | 49.994 | 46.102 | 38.125 | 39.798 | 39.597 | 39.491 |
| Mật độ dân số | 2.876,8 / km² | 2.484,2 / km² | 2.290,8 / km² | 1.894,4 / km² | 1.977,5 / km² | 1.967,6 / km² | 1.962,3 / km² |
Thay đổi dân số Hof an der Saale từ 2000 đến 2020
Giảm 13.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hof an der Saale | -31.3% | -20.4% | -13.7% |
| Bayern | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Hof an der Saale
Tuổi trung vị: 46.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hof an der Saale | 46.9 yrs | 48.7 yrs | 45.3 yrs |
| Bayern | 43.8 yrs | 44.9 yrs | 42.8 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Hof an der Saale
Mật độ dân số: 1.978 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hof an der Saale | 39.798 | 20,1 km² | 1.978 / km² |
| Bayern | 12,7 million | 70.548,3 km² | 180 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hof an der Saale
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hof an der Saale
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hof an der Saale
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Hof an der Saale
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hof an der Saale
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Hof an der Saale
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $25.591 | $27.420 | $29.907 | $30.775 | $37.720 | $44.043 | $45.299 | $47.154 |
| Tổng GDP | $202 Tr | $220 Tr | $238,9 Tr | $236,7 Tr | $279,1 Tr | $320,8 Tr | $330,3 Tr | $343,1 Tr |
Phát thải CO2 của Hof an der Saale
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hof an der Saale | 367,291 tn | 9.23 tn | 18,250.5 tons/km² |
| Bayern | 124,278,407 tn | 9.81 tn | 1,761.6 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 367,291 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 18,250.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/18 | 7:54 PM | 3.2 | 38.1 km | 10,000 m | 2km ENE of Luby, Czech Republic | usgs.gov |
| 5/21/18 | 9:04 PM | 4.1 | 33.1 km | 13,920 m | 2km SSE of Erlbach, Germany | usgs.gov |
| 5/31/14 | 10:37 AM | 3.8 | 37.8 km | 10,000 m | 4km NE of Skalna, Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 2:51 PM | 3.3 | 40.3 km | 9,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:30 AM | 4.2 | 40.3 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:27 AM | 3.3 | 41.3 km | 8,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 2:14 AM | 3.5 | 39.9 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 1:10 AM | 3 | 39.2 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 7:00 PM | 4.1 | 40 km | 6,800 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 5:49 AM | 3.1 | 41.7 km | 11,100 m | Czech Republic | usgs.gov |
Hof an der Saale
Hof là một thành phố độc lập (kreisfreie Stadt) trong bang Bayern, Đức. Thành phố có diện tích 58,02 kilômét vuông, dân số là 44.461 người. Hof nằm ở hai bờ của sông Saale ở góc đông bắc của bang Bayern, khu vực Franken, tại biên giới Séc và rừng Fichtelgebirg..
Trang Wikipedia về Hof an der Saale
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

