Danh mục tại Greiling
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Greiling
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 9 |
| Bất Động Sản | 8 |
| Xây dựng các tòa nhà | 7 |
| Sức khoẻ và y tế | 7 |
| Sửa chữa xe hơi | 6 |
Thông tin về Greiling
| Mã Vùng | 8041 |
| Các vùng lân cận | Attenloh |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.76667, 11.61667 |
Bản đồ Greiling
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Greiling
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/3/17 | 6:15 PM | 3.5 | 67.1 km | 10,000 m | 2km NNW of Mieders, Austria | usgs.gov |
| 8/9/13 | 10:44 AM | 3.7 | 59.3 km | 6,400 m | 1km ENE of Sistrans, Austria | usgs.gov |
| 10/19/10 | 12:38 AM | 4 | 42.9 km | 6,600 m | Austria | usgs.gov |
| 9/10/08 | 1:57 PM | 3.1 | 61.8 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 4/17/08 | 4:00 PM | 3.8 | 88.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 3/18/08 | 11:03 AM | 3.5 | 78.2 km | 5,000 m | Austria | usgs.gov |
| 10/15/07 | 4:25 PM | 3.2 | 94.2 km | 14,300 m | Austria | usgs.gov |
| 7/22/06 | 7:41 AM | 3 | 86.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 5/23/06 | 12:57 PM | 3.4 | 49.2 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 2/26/06 | 3:30 PM | 3.6 | 78.5 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
Greiling
Greiling là một đô thị ở huyện Bad Tölz-Wolfratshausen bang Bayern nước Đức. Đô thị Greiling có diện tích 7,65 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 1371 người.
Trang Wikipedia về GreilingVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


