Danh mục tại Goldbach, Aschaffenburg

Đại Lý Xe MớiNhà cung cấp cửa sổCửa hàng quần áoHiệu GiàyTrẻ em và quần áo trẻ emCâu lạc bộDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ vận tải biểnNhà tư vấnCông ty phần mềmTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưKỹ sư cơ khíNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàTrường mẫu giáoĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝThịtCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ sửa chữa quần áoCông ty bảo hiểmNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhBác sĩ chuyên về thiên nhiên liệu phápCác nha sĩHọc chungPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếHiệu làm tócHuấn luyện viên cuộc sốngSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ viện
Hiển thị 1-50 của 74

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Goldbach, Aschaffenburg

Thông tin về Goldbach, Aschaffenburg

Khu vực3.4 km²
Dân số8.732
Dân số nam4.310 (49.4%)
Dân số nữ4.422 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+0.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.5%
Độ tuổi trung bình44.9 tuổi (Nam: 44.2, Nữ: 45.6)
Các vùng lân cậnDamm, Unterafferbach, Goldbach, Ober-Roden, Oberafferbach
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.99951, 9.18440
Mã Bưu Chính63773

Bản đồ Goldbach, Aschaffenburg

Bản đồ tương tác

Dân số Goldbach, Aschaffenburg

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.6638.4718.8688.6418.732
Mật độ dân số2.566,8 / km²2.509,9 / km²2.627,6 / km²2.560,3 / km²2.587,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Goldbach, Aschaffenburg từ 2000 đến 2015

Giảm 2.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Goldbach, Aschaffenburg-0.3%+2%-2.6%
Bayern+18.8%+11.8%+3.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Goldbach, Aschaffenburg

Tuổi trung vị: 44.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Goldbach, Aschaffenburg44.9 yrs45.6 yrs44.2 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Goldbach, Aschaffenburg

Mật độ dân số: 2.587 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Goldbach, Aschaffenburg8.7323,375 km²2.587 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Goldbach, Aschaffenburg

Dân số ước tính từ 100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Goldbach, Aschaffenburg

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Goldbach, Aschaffenburg

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Goldbach, Aschaffenburg

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Goldbach, Aschaffenburg

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Goldbach, Aschaffenburg

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Goldbach, Aschaffenburg

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Goldbach, Aschaffenburg87,494 tn10.02 tn25,924.2 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Goldbach, Aschaffenburg
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)87,494 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)25,924.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/17/144:46 PM3.645.8 km10,000 m2km SE of Pfungstadt, Germanyusgs.gov
12/23/101:35 AM3.468.9 km9,000 mGermanyusgs.gov
6/29/1012:42 AM3.462.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
12/13/072:11 PM378.3 km10,000 mGermanyusgs.gov
2/10/053:32 PM3.391.3 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/20/0411:35 PM3.255.4 km7,200 mGermanyusgs.gov
5/31/0411:52 PM372.8 km16,000 mGermanyusgs.gov
5/4/047:25 PM3.240.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
4/4/046:35 AM353.7 km13,400 mGermanyusgs.gov
3/5/042:47 PM352.2 km18,800 mGermanyusgs.gov

Goldbach, Aschaffenburg

Goldbach là một đô thị thuộc huyện Aschaffenburg bang Bayern nước Đức

Trang Wikipedia về Goldbach, Aschaffenburg
Hình ảnh về Goldbach, Aschaffenburg

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.