Danh mục tại Gilching

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiBán buôn máy mócCông ty chế biến kim loạiCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất công cụNhà sản xuất công nghệ y tếNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiQuần áo của phụ nữTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thầu viễn thôngBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnĐảng phái chính trịDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính phủCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty hàng không vũ trụCông ty kiến trúcCông ty tự động hóa
Hiển thị 1-50 của 222

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gilching

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể20933 years
Cửa hàng điện tử13327 years
Mua sắm12531 years
Bất Động Sản124
Sức khoẻ và y tế96
Nhà hàng67
Xây dựng các tòa nhà59
Dịch vụ tài chính55
Nhân viên kế toán49
Dịch vụ xây dựng công nghệ49

Thông tin về Gilching

Khu vực6.4 km²
Dân số10.219
Dân số nam5.043 (49.4%)
Dân số nữ5.176 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-22.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-25.7%
Độ tuổi trung bình45.7 tuổi (Nam: 44.9, Nữ: 46.6)
Mã Vùng8105
Các vùng lân cậnNeugilching, Argelsried, Geisenbrunn, Rottenried, Wiesmath
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.10755, 11.29360
Mã Bưu Chính82205

Bản đồ Gilching

Bản đồ tương tác

Dân số Gilching

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số13.09713.19013.74913.17810.21910.0449.926
Mật độ dân số2.034,5 / km²2.048,9 / km²2.135,8 / km²2.047,1 / km²1.587,4 / km²1.560,2 / km²1.541,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gilching từ 2000 đến 2020

Giảm 25.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gilching-22%-22.5%-25.7%
Bayern
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gilching

Tuổi trung vị: 45.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gilching45.7 yrs46.6 yrs44.9 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gilching

Mật độ dân số: 1.587 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gilching10.2196,4 km²1.587 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gilching

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Gilching

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Gilching

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gilching

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Gilching

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gilching119,282 tn11.67 tn18,529.2 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gilching
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)119,282 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.67 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)18,529.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/9/1310:44 AM3.797.2 km6,400 m1km ENE of Sistrans, Austriausgs.gov
10/19/1012:38 AM484.9 km6,600 mAustriausgs.gov
9/10/081:57 PM3.181.7 km10,000 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM394.3 km10,000 mAustriausgs.gov
5/23/0612:57 PM3.488.5 km10,000 mAustriausgs.gov
9/6/057:08 AM3.686.6 km3,300 mAustriausgs.gov
5/10/052:01 PM380.8 km10,000 mAustriausgs.gov
7/22/0412:12 PM3.856.5 km10,000 mAustriausgs.gov
5/22/0412:18 PM3.593.6 km5,400 mAustriausgs.gov
5/22/0411:37 AM3.194.8 km5,000 mAustriausgs.gov

Gilching

Gilching là một đô thị tại huyện Starnberg, bang Bayern, Đức. Đô thị này tọa lạc 13 km về phía bắc của Starnberg, và 22 km về phía bắc của Munich (centre).

Trang Wikipedia về Gilching

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.