Danh mục tại Garding
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Garding
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 29 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 21 | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | 5 |
| Bất Động Sản | 11 | 4 |
| Nhà hàng | 11 | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 11 | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 10 | 5 |
| Nhà Thầu Chính | 8 | 4.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 7 | 4.2 |
| Lắp đặt điện | 7 | 4.5 |
| Các nha sĩ | 7 | 5 |
| Hãng Du Lịch | 7 | 4.8 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 6 | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | 5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 6 | 4.3 |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 5 | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 5 | 4.3 |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 5 | 3.4 |
| Sân chơi | 5 | 4 |
| Công viên công cộng | 5 | 4 |
Thông tin về Garding
| Khu vực | 1.6 km² |
| Dân số | 2.247 |
| Dân số nam | 1.047 (46.6%) |
| Dân số nữ | 1.200 (53.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -1.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.6% |
| Độ tuổi trung bình | 45.9 tuổi (Nam: 44.6, Nữ: 46.9) |
| Mã Vùng | 4862 |
| Các vùng lân cận | Sandwehle, Borsthusen, Korndeich, Garding, Augustenkoog |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 54.33056, 8.78056 |
Bản đồ Garding
Bản đồ tương tác
Dân số Garding
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.284 | 2.211 | 2.332 | 2.318 | 2.247 |
| Mật độ dân số | 1.405,5 / km² | 1.360,6 / km² | 1.435,1 / km² | 1.426,5 / km² | 1.382,8 / km² |
Thay đổi dân số Garding từ 2000 đến 2015
Giảm 0.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Garding | +1.5% | +4.8% | -0.6% |
| Schleswig-Holstein | +14.9% | +9.1% | +2.3% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Garding
Tuổi trung vị: 45.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Garding | 45.9 yrs | 46.9 yrs | 44.6 yrs |
| Schleswig-Holstein | 45.3 yrs | 46.3 yrs | 44.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Garding
Mật độ dân số: 1.383 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Garding | 2.247 | 1,625 km² | 1.383 / km² |
| Schleswig-Holstein | 2,8 million | 15.915,1 km² | 177 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Garding
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Garding
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Garding
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Garding
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Garding
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Garding | 21,117 tn | 9.4 tn | 12,994.8 tons/km² |
| Schleswig-Holstein | 27,326,926 tn | 9.68 tn | 1,717 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 21,117 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.4 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 12,994.8 tons/km² |
Garding
Garding là một đô thị tại huyện Nordfriesland, trong bang Schleswig-Holstein, nước Đức. Đô thị này có diện tích 3,06 kilômét vuông, dân số thời điểm 31 tháng 12 năm 2006 là 2688 người. Garding nằm trên bán đảo Eiderstedt.
Trang Wikipedia về GardingVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

