Thông tin về Gabsheim
| Mã Vùng | 6732 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.82778, 8.17611 |
Bản đồ Gabsheim
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Gabsheim
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 33 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 2/14/11 | 12:43 PM | 3.9 | 61.8 km | 12,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/23/10 | 1:35 AM | 3.4 | 18.7 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/29/10 | 12:42 AM | 3.4 | 25 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/11/10 | 11:16 AM | 3.4 | 83.8 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/29/08 | 1:36 PM | 3 | 80.9 km | 14,800 m | Germany | usgs.gov |
| 12/13/07 | 2:11 PM | 3 | 20.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/20/07 | 8:22 AM | 3 | 50.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/3/07 | 2:58 AM | 4.4 | 92.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/11/07 | 5:01 PM | 3.3 | 78 km | 11,500 m | Germany | usgs.gov |
Gabsheim
Gabsheim là một đô thị thuộc huyện Alzey-Worms, bang Rheinland-Pfalz, nước Đức. Đô thị Gabsheim có diện tích 8,1 kilômét vuông.
Trang Wikipedia về GabsheimVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


