Danh mục tại Endingen
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Endingen
Thông tin về Endingen
| Khu vực | 2.0 km² |
| Dân số | 5.054 |
| Dân số nam | 2.505 (49.6%) |
| Dân số nữ | 2.549 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +19.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.2% |
| Độ tuổi trung bình | 44.3 tuổi (Nam: 43.3, Nữ: 45.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $45.380 (2022) |
| Mã Vùng | 7642 |
| Các vùng lân cận | Königschaffhausen, Kiechlinsbergen, Amoltern, Opfingen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.14221, 7.70049 |
| Mã Bưu Chính | 79346 |
Bản đồ Endingen
Bản đồ tương tác
Dân số Endingen
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.223 | 4.613 | 5.117 | 5.024 | 5.054 | 4.866 | 4.820 |
| Mật độ dân số | 2.111,5 / km² | 2.306,5 / km² | 2.558,5 / km² | 2.512 / km² | 2.527 / km² | 2.433 / km² | 2.410 / km² |
Thay đổi dân số Endingen từ 2000 đến 2020
Giảm 1.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Endingen | +19.7% | +9.6% | -1.2% |
| Baden-Württemberg | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Endingen
Tuổi trung vị: 44.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Endingen | 44.3 yrs | 45.4 yrs | 43.3 yrs |
| Baden-Württemberg | 43.5 yrs | 44.6 yrs | 42.4 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Endingen
Mật độ dân số: 2.527 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Endingen | 5.054 | 2 km² | 2.527 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 million | 35.793,9 km² | 297 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Endingen
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Endingen
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Endingen
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Endingen
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Endingen
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $29.555 | $31.667 | $34.540 | $32.588 | $35.934 | $42.379 | $43.594 | $45.380 |
| Tổng GDP | $315,3 Tr | $352,7 Tr | $399 Tr | $384,5 Tr | $435,5 Tr | $526,1 Tr | $542,1 Tr | $563,2 Tr |
Phát thải CO2 của Endingen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Endingen | 46,813 tn | 9.26 tn | 23,406.6 tons/km² |
| Baden-Württemberg | 100,584,924 tn | 9.47 tn | 2,810.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 46,813 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 23,406.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/4/18 | 9:36 PM | 3.1 | 44 km | 15,230 m | 2km W of Schliengen, Germany | usgs.gov |
| 5/5/09 | 1:39 AM | 3.6 | 52.6 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 3/21/07 | 4:45 PM | 3.1 | 62.5 km | 8,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 2/2/07 | 3:54 AM | 3.6 | 62.8 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/16/07 | 12:09 AM | 3.6 | 63 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/6/07 | 7:19 AM | 3.4 | 63 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 8:19 PM | 3 | 63 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 4:48 PM | 3.9 | 63 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:46 PM | 3.2 | 61.9 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:06 AM | 3.1 | 61.8 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

