Danh mục tại Egling

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoCâu lạc bộCông ty vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnNhà thờ Công giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaCông ty phần mềmKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webNhiếp ảnhSản xuất phim, tivi và videoCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bia sân vườnThịtThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNgân hàng tiết kiệmPháp lí và tài chínhBác sĩ nắn xươngBác sĩ thú yThuốc Thay Thế
Hiển thị 1-50 của 70

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Egling

Thông tin về Egling

Khu vực0.4 km²
Dân số365
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-40.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-13.5%
Mã Vùng8170, 8171, 8176, 8178
Các vùng lân cậnDeining, Oberigling, Heinrichshofen, Unterigling, Neufahrn
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ47.92316, 11.50517
Mã Bưu Chính82544

Bản đồ Egling

Bản đồ tương tác

Dân số Egling

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số616549422376365
Mật độ dân số1.642,7 / km²1.464 / km²1.125,3 / km²1.002,7 / km²973,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Egling từ 2000 đến 2015

Giảm 10.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Egling-39%-31.5%-10.9%
Bayern+18.8%+11.8%+3.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Egling

Mật độ dân số: 973 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Egling3650,375 km²973 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Egling

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Egling

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Egling

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Egling

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Egling

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Egling

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Egling

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Egling3,873 tn10.61 tn10,329.3 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Egling
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,873 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.61 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)10,329.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/3/176:15 PM3.582.5 km10,000 m2km NNW of Mieders, Austriausgs.gov
8/9/1310:44 AM3.775.8 km6,400 m1km ENE of Sistrans, Austriausgs.gov
10/19/1012:38 AM461.2 km6,600 mAustriausgs.gov
9/10/081:57 PM3.169.4 km10,000 mAustriausgs.gov
3/18/0811:03 AM3.593.5 km5,000 mAustriausgs.gov
10/15/074:25 PM3.297.6 km14,300 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM389.5 km10,000 mAustriausgs.gov
5/23/0612:57 PM3.466.2 km10,000 mAustriausgs.gov
2/26/063:30 PM3.688.3 km10,000 mAustriausgs.gov
9/6/057:08 AM3.662.4 km3,300 mAustriausgs.gov

Egling

Egling là một xã thuộc huyện Bad Tölz-Wolfratshausen ở Bayern.

Trang Wikipedia về Egling

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.