Danh mục tại Ebern
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ebern
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 86 | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 56 | 4.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 22 | 4.4 |
| Nhà hàng | 19 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 18 | 4.3 |
| Giáo dục | 13 | 4.3 |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 12 | 5 |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 4.3 |
| Dịch vụ tài chính | 11 | — |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 4.9 |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 4.9 |
| Tiệm cắt tóc | 9 | 4.8 |
| Thịt | 9 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 9 | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | 3.7 |
| Lắp đặt điện | 8 | 4 |
| Cửa hàng kim loạt | 7 | 4.3 |
| Giao nhận vận tải | 6 | 3.4 |
| Thuốc Thay Thế | 6 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | 2 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 6 | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 6 | 4.6 |
| Sơn và sơn nhà thầu | 5 | 5 |
| Ngành xây dựng khác | 5 | 5 |
Thông tin về Ebern
| Khu vực | 1.9 km² |
| Dân số | 2.969 |
| Dân số nam | 1.475 (49.7%) |
| Dân số nữ | 1.494 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -28.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -13.1% |
| Độ tuổi trung bình | 44.7 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 45.7) |
| Mã Vùng | 9531, 9533, 9534, 9535 |
| Các vùng lân cận | Sandhof, Unterpreppach, Jesserndorf, Bramberg, Heubach |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.09545, 10.79831 |
| Mã Bưu Chính | 96106 |
Bản đồ Ebern
Bản đồ tương tác
Dân số Ebern
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.161 | 3.558 | 3.416 | 3.056 | 2.969 |
| Mật độ dân số | 2.147,6 / km² | 1.836,4 / km² | 1.763,1 / km² | 1.577,3 / km² | 1.532,4 / km² |
Thay đổi dân số Ebern từ 2000 đến 2015
Giảm 10.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ebern | -26.6% | -14.1% | -10.5% |
| Saarland | -11.9% | -7.7% | -7.5% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Ebern
Tuổi trung vị: 44.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ebern | 44.7 yrs | 45.7 yrs | 43.7 yrs |
| Saarland | 46.9 yrs | 48.1 yrs | 45.7 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Ebern
Mật độ dân số: 1.532 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ebern | 2.969 | 1,938 km² | 1.532 / km² |
| Saarland | 984.367 | 2.571,5 km² | 383 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ebern
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Ebern
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ebern
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ebern
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ebern
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Ebern
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ebern | 27,814 tn | 9.37 tn | 14,355.5 tons/km² |
| Saarland | 9,002,185 tn | 9.15 tn | 3,500.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,814 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.37 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 14,355.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/22/05 | 4:00 AM | 3.2 | 93.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/2/01 | 1:19 PM | 3.4 | 51.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/4/00 | 12:31 AM | 3.6 | 99.8 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 12/11/98 | 3:45 AM | 3 | 30.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/10/97 | 4:13 PM | 3.3 | 45.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/6/91 | 11:17 PM | 3.1 | 93.9 km | 10,000 m | Germany-Czech Republic border region | usgs.gov |
| 5/4/91 | 7:33 AM | 3 | 78.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/24/91 | 2:33 PM | 3.1 | 97.9 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 3/13/89 | 1:02 PM | 5.4 | 93.8 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/28/83 | 11:54 AM | 3 | 90.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |

Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


